Anh - Việt

Bản dịch của từ Choice trong tiếng Việt

choice

Noun Countable

choice (Noun Countable)

/tʃɔɪs/
/tʃɔɪs/
AI

Nghĩa 01

Sự lựa chọn; một phương án hoặc khả năng để chọn trong số nhiều khả năng.

Option.

Ví dụ
Samantha đã đưa ra lựa chọn sáng suốt khi tham dự buổi gây quỹ từ thiện.Samantha made the wise choice to attend the charity fundraiser.
Có nhiều lựa chọn cho bữa tối là điều quan trọng đối với các sự kiện xã hội.Having a variety of choices for dinner is important for social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của choice (Noun Countable)

ADJECTIVE + choicePHRASESPREPOSITIONVERB + choicechoice + VERB
Kết hợp từ của choice
Collocation
Ví dụ

lựa chọn khó khăn

tough choice

Lựa chọn giữa việc du học hoặc làm việc là một lựa chọn khó.

Choosing between studying abroad or working is a tough choice.

trắc nghiệm

multiple choice

Kỳ thi IELTS bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm về các vấn đề xã hội.

The IELTS exam includes multiple choice questions about social issues.

lựa chọn của người tiêu dùng

consumer choice

Lựa chọn của người tiêu dùng ảnh hưởng lớn đến xu hướng thị trường năm 2023.

Consumer choice influences market trends significantly in 2023.

lựa chọn hợp lý

logical choice

Lựa chọn phương tiện công cộng là một lựa chọn hợp lý để giảm ùn tắc giao thông.

Choosing public transport is a logical choice for reducing traffic congestion.

lựa chọn hàng đầu

top choice

Đối với nhiều sinh viên, du học là lựa chọn hàng đầu cho giáo dục.

For many students, studying abroad is the top choice for education.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh