choice
choice (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sự lựa chọn; một phương án hoặc khả năng để chọn trong số nhiều khả năng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của choice (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lựa chọn khó khăn tough choice | Lựa chọn giữa việc du học hoặc làm việc là một lựa chọn khó. Choosing between studying abroad or working is a tough choice. |
trắc nghiệm multiple choice | Kỳ thi IELTS bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm về các vấn đề xã hội. The IELTS exam includes multiple choice questions about social issues. |
lựa chọn của người tiêu dùng consumer choice | Lựa chọn của người tiêu dùng ảnh hưởng lớn đến xu hướng thị trường năm 2023. Consumer choice influences market trends significantly in 2023. |
lựa chọn hợp lý logical choice | Lựa chọn phương tiện công cộng là một lựa chọn hợp lý để giảm ùn tắc giao thông. Choosing public transport is a logical choice for reducing traffic congestion. |
lựa chọn hàng đầu top choice | Đối với nhiều sinh viên, du học là lựa chọn hàng đầu cho giáo dục. For many students, studying abroad is the top choice for education. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "choice" trong tiếng Anh có nghĩa là sự lựa chọn hoặc quyền chọn. Từ này có thể được sử dụng để chỉ hành động lựa chọn giữa hai hoặc nhiều tùy chọn. Trong tiếng Anh Anh, "choice" được phát âm là /tʃɔɪs/, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, phát âm là tương tự, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng cách diễn đạt và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và thói quen ngôn ngữ.
