Bản dịch của từ Choice trong tiếng Việt

Choice

Noun [C]

Choice (Noun Countable)

tʃɔɪs
tʃɔɪs
01

Sự lựa chọn

Option

Ví dụ

Samantha made the wise choice to attend the charity fundraiser.

Samantha đã đưa ra lựa chọn sáng suốt khi tham dự buổi gây quỹ từ thiện.

Having a variety of choices for dinner is important for social events.

Có nhiều lựa chọn cho bữa tối là điều quan trọng đối với các sự kiện xã hội.

Kết hợp từ của Choice (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Bad choice

Lựa chọn tồi

Making a bad choice in friends can lead to negative consequences.

Lựa chọn sai bạn bè có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Career choice

Lựa chọn nghề nghiệp

Choosing a career path is crucial for one's future success.

Lựa chọn con đường nghề nghiệp quan trọng cho thành công tương lai.

Food choice

Lựa chọn thức ăn

Food choice can reflect one's social status and cultural background.

Lựa chọn thức ăn có thể phản ánh địa vị xã hội và nền văn hóa của một người.

Popular choice

Lựa chọn phổ biến

Choosing organic products is a popular choice among environmentally conscious consumers.

Lựa chọn sản phẩm hữu cơ là sự lựa chọn phổ biến giữa người tiêu dùng có ý thức môi trường.

Perfect choice

Lựa chọn hoàn hảo

She made a perfect choice by joining the charity event.

Cô ấy đã lựa chọn hoàn hảo khi tham gia sự kiện từ thiện.

Mô tả từ

“Choice” được sử dụng nhiều nhất trong các bài viết writing Task 2 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau với nghĩa phổ biến nhất là Sự lựa chọn (tỷ lệ xuất hiện 20 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuyên được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và trong các bài viết Task 1 (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1 là 6 lần/ 14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Choice” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Choice

Không có idiom phù hợp