Bản dịch của từ Prize trong tiếng Việt
Prize
NounVerb

Prize (Noun)
prˈaɪz
ˈpraɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phần thưởng dành cho người chiến thắng trong một cuộc thi hay cuộc tranh tài.
A reward given to a winner in a competition or contest
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
