Bản dịch của từ Prize trong tiếng Việt

Prize

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prize(Noun)

prˈaɪz
ˈpraɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Prize(Verb)

prˈaɪz
ˈpraɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ