Bản dịch của từ Prize trong tiếng Việt

Prize

Adjective

Prize (Adjective)

pɹˈaɪzd
pɹˈaɪzd
01

Được đánh giá cao, được yêu quý.

Highly valued cherished

Ví dụ

Winning the prestigious prize made her feel accomplished and proud.

Việc giành giải thưởng danh giá khiến cô cảm thấy thành công và tự hào.

Losing the coveted prize left him feeling disappointed and discouraged.

Việc mất giải thưởng mong muốn khiến anh cảm thấy thất vọng và nản lòng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Prize

Không có idiom phù hợp