Bản dịch của từ Manifest trong tiếng Việt
Manifest

Manifest(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để thể hiện hoặc trình diễn một phẩm chất hoặc cảm xúc thông qua hành động hoặc vẻ ngoài của bản thân để làm rõ.
To express or showcase a trait or emotion through actions or appearance.
通过行为或外表展现某种品质或感情,来表现出来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Manifest(Adjective)
Rõ ràng, dễ nhận thấy
To become clear or certain through demonstration, making everything transparent.
为了变得更明确或更有把握,就要通过展示来让一切变得透明。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dễ hiểu hoặc dễ nhận diện
To serve as proof of verification.
作为证明的依据
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rõ ràng hoặc dễ thấy với mắt hoặc trí óc
To demonstrate a quality or emotion through one's actions or appearance in order to prove it.
用行动或外表来展现某种品质或情感,目的是证明它的存在。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
