glide
glide (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của glide (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | glide |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | glided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | glided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | glides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gliding |
glide (Noun)
Nghĩa 01
Một âm thanh được tạo ra khi các cơ quan phát âm di chuyển đến hoặc rời khỏi vị trí phát âm của một nguyên âm hoặc phụ âm; ví dụ âm /j/ trong từ tiếng Anh "djuːk" (giữa âm /d/ và /u/ có một âm chuyển tiếp). Nói chung là âm chuyển tiếp mượt mà giữa các âm.
A sound produced as the vocal organs move towards or away from articulation of a vowel or consonant, for example /j/ in duke /djuːk/.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glide" là một động từ trong tiếng Anh, nghĩa là di chuyển một cách nhẹ nhàng và không gặp khó khăn, thường liên quan đến việc lướt qua không khí hoặc trên bề mặt. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng và viết của từ này tương đối giống nhau, không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, trong móc ngữ cảnh, "glide" có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau như âm nhạc, thể thao và khoa học.
