Bản dịch của từ Articulation trong tiếng Việt
Articulation

Articulation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Độ rõ ràng khi phát âm nối tiếp các nốt nhạc — tức cách mà người chơi hoặc ca sĩ chuyển từ nốt này sang nốt khác sao cho từng nốt nghe rõ, mạch lạc và tách bạch (không bị lẫn hoặc mờ).
Clarity in the production of successive notes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng có khớp nối; trạng thái được nối với nhau bằng khớp (có khả năng uốn, gập hoặc liên kết giữa các phần).
The state of being jointed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "articulation" đề cập đến khả năng phát âm rõ ràng và chính xác các âm thanh trong ngôn ngữ, đồng thời cũng có thể chỉ việc kết nối và tạo thành các khái niệm, ý tưởng trong giao tiếp. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và lời nói, nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng nói rõ ràng.
Họ từ
Khái niệm "articulation" đề cập đến khả năng phát âm rõ ràng và chính xác các âm thanh trong ngôn ngữ, đồng thời cũng có thể chỉ việc kết nối và tạo thành các khái niệm, ý tưởng trong giao tiếp. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và lời nói, nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng nói rõ ràng.
