Anh - Việt

Bản dịch của từ Articulation trong tiếng Việt

articulation

Noun

articulation (Noun)

/ɑɹtɪkjəlˈeɪʃn/
/ɑɹtɪkjəlˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Quá trình phát âm rõ ràng từng âm, từng tiếng trong lời nói — cách hình thành các âm thanh để nói rõ ràng và dễ hiểu.

The formation of clear and distinct sounds in speech.

Ví dụ
Bài phát biểu công khai của cô ấy ấn tượng khán giả.Her articulation in public speaking impressed the audience.
Giáo viên khen ngợi sự rõ ràng của anh ấy trong bài thuyết trình.The teacher praised his articulation during the presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Độ rõ ràng khi phát âm nối tiếp các nốt nhạc — tức cách mà người chơi hoặc ca sĩ chuyển từ nốt này sang nốt khác sao cho từng nốt nghe rõ, mạch lạc và tách bạch (không bị lẫn hoặc mờ).

Clarity in the production of successive notes.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy rõ ràng.Her articulation of the speech was impeccable.
Cách phát âm của ca sĩ rất hoàn hảo.The singer's articulation of the lyrics was flawless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tình trạng có khớp nối; trạng thái được nối với nhau bằng khớp (có khả năng uốn, gập hoặc liên kết giữa các phần).

The state of being jointed.

Ví dụ
Việc phát âm tốt là cần thiết để giao tiếp rõ ràng trong môi trường xã hội.Good articulation is essential for clear communication in social settings.
Cách diễn đạt ý tưởng của cô ấy làm ấn tượng với mọi người tại sự kiện xã hội.Her articulation of ideas impressed everyone at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của articulation (Noun)

SingularPlural

articulation

articulations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh