Bản dịch của từ Clarity trong tiếng Việt
Clarity

Clarity(Noun Uncountable)
Sự rõ ràng; tính dễ hiểu, không mơ hồ—khi thông tin, ý tưởng hoặc lời nói được trình bày sao cho người khác dễ hiểu rõ.
Clarity, clarity.
清晰度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Clarity(Noun)
Chỉ chất lượng trong, tinh khiết hoặc dễ nhìn thấy/hiểu được vì không có vật cản hay tạp chất. Trong ngữ cảnh vật lý là độ trong suốt (ví dụ nước, không khí), còn trong ngữ cảnh trừu tượng có thể nói về sự rõ ràng.
The quality of transparency or purity.
透明度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính chất rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu; mức độ mà một ý tưởng, lời nói hoặc văn bản được trình bày sao cho người nghe/đọc có thể hiểu ngay lập tức.
The quality of being coherent and intelligible.
清晰度
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Clarity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Clarity | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clarity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự rõ ràng, minh bạch, thường dùng để chỉ độ sáng sủa hoặc tính dễ hiểu của thông tin, ý tưởng hoặc hình ảnh. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến giao tiếp, nghệ thuật, và các lĩnh vực khoa học. Phát âm của từ này cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về âm điệu giữa hai phương ngữ. Clarity thường được coi là một yếu tố quan trọng trong việc truyền đạt thông tin hiệu quả.
Từ "clarity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "claritas", xuất phát từ "clarus" có nghĩa là "rõ ràng" hoặc "sáng sủa". Trong lịch sử, "claritas" không chỉ diễn tả sự sáng sủa của ánh sáng mà còn đại diện cho tính rõ ràng và sự minh bạch trong ý tưởng và ngôn ngữ. Ngày nay, "clarity" được sử dụng để chỉ sự dễ hiểu và rõ ràng trong giao tiếp, thể hiện sự liên kết giữa nghĩa gốc và cách dùng hiện tại.
Từ "clarity" có tần suất xuất hiện khá cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và hội thoại, nơi yêu cầu người thí sinh diễn đạt ý kiến một cách rành mạch và dễ hiểu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, như phân tích văn bản, thuyết trình hoặc trong các cuộc thảo luận về ý tưởng và kiến thức. Sự rõ ràng trong giao tiếp là một yếu tố tối quan trọng nhằm đảm bảo thông điệp được truyền đạt một cách hiệu quả.
Họ từ
Từ "clarity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự rõ ràng, minh bạch, thường dùng để chỉ độ sáng sủa hoặc tính dễ hiểu của thông tin, ý tưởng hoặc hình ảnh. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến giao tiếp, nghệ thuật, và các lĩnh vực khoa học. Phát âm của từ này cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về âm điệu giữa hai phương ngữ. Clarity thường được coi là một yếu tố quan trọng trong việc truyền đạt thông tin hiệu quả.
Từ "clarity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "claritas", xuất phát từ "clarus" có nghĩa là "rõ ràng" hoặc "sáng sủa". Trong lịch sử, "claritas" không chỉ diễn tả sự sáng sủa của ánh sáng mà còn đại diện cho tính rõ ràng và sự minh bạch trong ý tưởng và ngôn ngữ. Ngày nay, "clarity" được sử dụng để chỉ sự dễ hiểu và rõ ràng trong giao tiếp, thể hiện sự liên kết giữa nghĩa gốc và cách dùng hiện tại.
Từ "clarity" có tần suất xuất hiện khá cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và hội thoại, nơi yêu cầu người thí sinh diễn đạt ý kiến một cách rành mạch và dễ hiểu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, như phân tích văn bản, thuyết trình hoặc trong các cuộc thảo luận về ý tưởng và kiến thức. Sự rõ ràng trong giao tiếp là một yếu tố tối quan trọng nhằm đảm bảo thông điệp được truyền đạt một cách hiệu quả.
