coherent
coherent (Adjective)
Nghĩa 01
(về sóng) có mối quan hệ pha không đổi; các sóng giữ pha đều nhau theo thời gian, nên có thể can nhiễu tạo thành mẫu ổn định.
(of waves) having a constant phase relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(dùng cho lập luận, lý thuyết hoặc chính sách) có tính hợp lý và nhất quán; dễ hiểu, các ý liên kết chặt chẽ với nhau.
(of an argument, theory, or policy) logical and consistent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của coherent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
coherent mạch lạc | - | - |
Kết hợp từ của coherent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn nhất quán perfectly coherent | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn mạch lạc. Her social media posts were perfectly coherent. |
tích cực lành mạnh reasonably coherent | Cô ấy đã trình bày một lý do khá chặt chẽ trong cuộc thảo luận. She presented a reasonably coherent argument during the discussion. |
hầu như không có sự liên quan barely coherent | Bài phát biểu hầu như không rõ ràng vì lo lắng. The speech was barely coherent due to nervousness. |
rất mạch lạc very coherent | Bài phát biểu của cô ấy rất mạch lạc, dễ hiểu. Her speech was very coherent, making it easy to understand. |
đồng nhất một cách đáng kinh ngạc remarkably coherent | Phản ứng của cộng đồng đối với sự kiện từ thiện rất mạch lạc. The community's response to the charity event was remarkably coherent. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coherent" được sử dụng để miêu tả sự nối kết logic và nhất quán trong các ý tưởng, lập luận, hoặc văn bản. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để chỉ sự liên kết và rõ ràng trong giao tiếp. Các phiên bản của từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt về hình thức hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.