Bản dịch của từ Coherent trong tiếng Việt
Coherent

Coherent (Adjective)
(về sóng) có mối quan hệ pha không đổi; các sóng giữ pha đều nhau theo thời gian, nên có thể can nhiễu tạo thành mẫu ổn định.
(of waves) having a constant phase relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho lập luận, lý thuyết hoặc chính sách) có tính hợp lý và nhất quán; dễ hiểu, các ý liên kết chặt chẽ với nhau.
(of an argument, theory, or policy) logical and consistent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coherent" được sử dụng để miêu tả sự nối kết logic và nhất quán trong các ý tưởng, lập luận, hoặc văn bản. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để chỉ sự liên kết và rõ ràng trong giao tiếp. Các phiên bản của từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt về hình thức hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.
Họ từ
Từ "coherent" được sử dụng để miêu tả sự nối kết logic và nhất quán trong các ý tưởng, lập luận, hoặc văn bản. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để chỉ sự liên kết và rõ ràng trong giao tiếp. Các phiên bản của từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt về hình thức hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.
