Bản dịch của từ Coherent trong tiếng Việt
Coherent

Coherent(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về sóng) có mối quan hệ pha không đổi; các sóng giữ pha đều nhau theo thời gian, nên có thể can nhiễu tạo thành mẫu ổn định.
(of waves) having a constant phase relationship.
(波)具有恒定相位关系
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho lập luận, lý thuyết hoặc chính sách) có tính hợp lý và nhất quán; dễ hiểu, các ý liên kết chặt chẽ với nhau.
(of an argument, theory, or policy) logical and consistent.
逻辑一致,条理清晰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Coherent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Coherent Mạch lạc | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coherent" được sử dụng để miêu tả sự nối kết logic và nhất quán trong các ý tưởng, lập luận, hoặc văn bản. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để chỉ sự liên kết và rõ ràng trong giao tiếp. Các phiên bản của từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt về hình thức hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.
Từ "coherent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cohaerens", quá khứ phân từ của "cohaerere", có nghĩa là "gắn kết" hoặc "nối liền". Trong ngữ cảnh ban đầu, thuật ngữ này diễn tả tính liên kết giữa các phần trong một cấu trúc hay hệ thống. Từ thế kỷ 17, "coherent" đã được áp dụng trong triết học và văn học để chỉ sự mạch lạc, rõ ràng và logic trong cách trình bày ý tưởng, phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố trong một văn bản hay lý luận.
Từ "coherent" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu để đánh giá khả năng liên kết và logic trong suy nghĩ và trình bày ý kiến. Trong bối cảnh học thuật, "coherent" thường được sử dụng để mô tả một đoạn văn hay bài luận mà các ý tưởng được thể hiện một cách mạch lạc, dễ hiểu. Từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giao tiếp hiệu quả và sự kết nối trong các nghiên cứu hoặc thuyết trình.
Họ từ
Từ "coherent" được sử dụng để miêu tả sự nối kết logic và nhất quán trong các ý tưởng, lập luận, hoặc văn bản. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để chỉ sự liên kết và rõ ràng trong giao tiếp. Các phiên bản của từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt về hình thức hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.
Từ "coherent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cohaerens", quá khứ phân từ của "cohaerere", có nghĩa là "gắn kết" hoặc "nối liền". Trong ngữ cảnh ban đầu, thuật ngữ này diễn tả tính liên kết giữa các phần trong một cấu trúc hay hệ thống. Từ thế kỷ 17, "coherent" đã được áp dụng trong triết học và văn học để chỉ sự mạch lạc, rõ ràng và logic trong cách trình bày ý tưởng, phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố trong một văn bản hay lý luận.
Từ "coherent" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu để đánh giá khả năng liên kết và logic trong suy nghĩ và trình bày ý kiến. Trong bối cảnh học thuật, "coherent" thường được sử dụng để mô tả một đoạn văn hay bài luận mà các ý tưởng được thể hiện một cách mạch lạc, dễ hiểu. Từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giao tiếp hiệu quả và sự kết nối trong các nghiên cứu hoặc thuyết trình.
