Bản dịch của từ Policy trong tiếng Việt

Policy

Noun [U/C]

Policy (Noun)

pˈɑləsi
pˈɑlɪsi
01

Một đường lối hoặc nguyên tắc hành động được một tổ chức hoặc cá nhân thông qua hoặc đề xuất.

A course or principle of action adopted or proposed by an organization or individual.

Ví dụ

The government implemented a new policy to reduce crime rates.

Chính phủ thực hiện chính sách mới nhằm giảm tỷ lệ tội phạm.

The company's policy on employee benefits is quite generous.

Chính sách phúc lợi cho nhân viên của công ty khá hào phóng.

02

Một trò chơi xổ số hoặc số bất hợp pháp.

An illegal lottery or numbers game.

Ví dụ

Running a policy is against the law in this community.

Thực hiện một chính sách là vi phạm pháp luật trong cộng đồng này.

The police cracked down on the policy racket in the city.

Cảnh sát đã trấn áp các hoạt động chính sách trong thành phố.

03

Hợp đồng bảo hiểm.

A contract of insurance.

Ví dụ

The government implemented a new policy on healthcare coverage.

Chính phủ thực hiện chính sách mới về bảo hiểm y tế.

Social security policy impacts the elderly population significantly.

Chính sách an sinh xã hội tác động đáng kể đến người già.

Kết hợp từ của Policy (Noun)

CollocationVí dụ

Health policy

Chính sách sức khỏe

The government implemented a new health policy to improve public well-being.

Chính phủ thực thi một chính sách sức khỏe mới để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Tax policy

Chính sách thuế

The government implemented a new tax policy to support social programs.

Chính phủ đã áp dụng một chính sách thuế mới để hỗ trợ các chương trình xã hội.

Government policy

Chính sách chính phủ

The government policy on education aims to improve literacy rates.

Chính sách của chính phủ về giáo dục nhằm mục tiêu cải thiện tỷ lệ biết chữ.

Short-sighted policy

Chính sách thiển cận

The short-sighted policy on education funding led to long-term issues.

Chính sách ngắn hạn về nguồn lực giáo dục dẫn đến vấn đề lâu dài.

Admissions policy

Chính sách tuyển sinh

The university's admissions policy prioritizes diversity and inclusivity.

Chính sách tuyển sinh của trường đại học ưu tiên đa dạng và tính bao dung.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Policy

Không có idiom phù hợp