policy
policy (Noun)
Nghĩa 01 · Một hướng đi hoặc nguyên tắc hành động được tổ chức, cá nhân đề ra và tuân theo để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu (ví dụ: chính sách công ty, chính sách bảo mật).
Một hướng đi hoặc nguyên tắc hành động được tổ chức, cá nhân đề ra và tuân theo để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu (ví dụ: chính sách công ty, chính sách bảo mật).
A course or principle of action adopted or proposed by an organization or individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một hình thức đánh bạc bất hợp pháp bằng cách bán các con số để người chơi đặt cược (gọi là “lô đề” hoặc “xổ số chui”), thường không được nhà nước cho phép.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một hợp đồng bảo hiểm; văn bản thỏa thuận giữa người mua bảo hiểm và công ty bảo hiểm, ghi rõ quyền lợi, trách nhiệm, mức phí và điều kiện bồi thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của policy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
policy | policies |
Kết hợp từ của policy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chính sách thuế tax policy | Chính phủ đã áp dụng một chính sách thuế mới để hỗ trợ các chương trình xã hội. The government implemented a new tax policy to support social programs. |
chính sách chính phủ government policy | Chính sách của chính phủ về giáo dục nhằm mục tiêu cải thiện tỷ lệ biết chữ. The government policy on education aims to improve literacy rates. |
chính sách rõ ràng clear policy | Chính sách rõ ràng thúc đẩy sự đoàn kết xã hội trong cộng đồng. A clear policy promotes social cohesion in communities. |
chính sách nhà ở housing policy | Chính phủ đã áp dụng một chính sách nhà ở mới để giải quyết vấn đề vô gia cư. The government implemented a new housing policy to address homelessness. |
chính sách quốc gia national policy | Chính sách quốc gia thúc đẩy bình đẳng xã hội trong giáo dục. National policy promotes social equality in education. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Policy" là một thuật ngữ trong tiếng Anh, được hiểu là một nguyên tắc hoặc quy định mà một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân áp dụng để hướng dẫn hành động và quyết định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương đối giống, tuy nhiên, có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và sự nhấn âm. "Policy" thường liên quan đến các lĩnh vực như chính trị, kinh tế và quản lý, phản ánh các chiến lược nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.
