lottery
lottery (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lottery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lottery | lotteries |
Kết hợp từ của lottery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xổ số quốc gia national lottery | Xổ số quốc gia tài trợ cho nhiều chương trình xã hội trong nước. The national lottery funds various social programs in the country. |
xổ số của nhà nước state lottery | Xổ số nhà nước tài trợ chương trình giáo dục ở nhiều cộng đồng. The state lottery funds education programs in many communities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lottery" (xổ số) đề cập đến một hệ thống chơi cờ bạc, trong đó người tham gia mua vé với hy vọng trúng thưởng bằng cách chọn hoặc nhận các số từ một tập hợp. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau: tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các giải thưởng lớn từ các tổ chức chính phủ, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể đề cập đến nhiều loại hình xổ số khác nhau, bao gồm cả xổ số cá nhân.