Bản dịch của từ Lottery trong tiếng Việt

Lottery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lottery(Noun)

lˈɑɾɚi
lˈɑɾəɹi
01

Một phương pháp gây quỹ bằng cách bán vé có đánh số; sau đó rút ngẫu nhiên các số và trao giải cho những người giữ vé trúng thưởng.

A means of raising money by selling numbered tickets and giving prizes to the holders of numbers drawn at random.

一种通过出售编号彩票并从中随机抽取获奖者来筹集资金的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Lottery (Noun)

SingularPlural

Lottery

Lotteries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ