contract
contract (Verb)
Nghĩa 01
(Động từ) Ký kết một thỏa thuận chính thức; trở thành bên ký hợp đồng. Cũng có thể dùng để chỉ hành động ký hợp đồng giao kết công việc, dịch vụ hoặc mua bán.
Sign a contract and contract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị lây nhiễm (bị mắc bệnh do vi trùng, virus hoặc tác nhân gây bệnh). Dùng để nói một người bị nhiễm bệnh sau khi tiếp xúc với nguồn bệnh.
Infected, contracted, infected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contract (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contract |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contracted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contracted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contracts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | contracting |
contract (Noun)
Nghĩa 01
Văn bản hoặc thỏa thuận bằng lời giữa hai bên (hoặc nhiều bên) về quyền và nghĩa vụ của họ — ví dụ hợp đồng lao động, hợp đồng mua bán, hợp đồng thuê — có thể được thực thi theo pháp luật.
A written or spoken agreement, especially one concerning employment, sales, or tenancy, that is intended to be enforceable by law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của contract (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
contract | contracts |
Kết hợp từ của contract (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hợp đồng pháp lý legal contract | Họ đã ký một hợp đồng pháp lý cho đối tác kinh doanh. They signed a legal contract for the business partnership. |
hợp đồng liên bang federal contract | Công ty đã đảm bảo một hợp đồng liên bang cho dịch vụ xã hội. The company secured a federal contract for social services. |
hợp đồng quốc phòng defence/defense contract | Công ty đã ký hợp đồng phòng thủ với chính phủ. The company signed a defense contract with the government. |
hợp đồng hợp lệ valid contract | Cô ấy đã ký một hợp đồng hợp lệ cho sự kiện xã hội. She signed a valid contract for the social event. |
hợp đồng không chính thức casual contract | Hợp đồng tạm thời có thể hữu ích cho các dự án ngắn hạn. A casual contract can be beneficial for short-term projects. |
contract (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'contract' — những văn bản thỏa thuận ràng buộc giữa hai bên (hợp đồng).
plural of contract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của contract (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
contract | contracts |
Kết hợp từ của contract (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hợp đồng khổng lồ huge contract | Một công ty dịch vụ xã hội đã ký một hợp đồng khổng lồ để cung cấp thực phẩm cho các trung tâm cộng đồng ở Hà Nội. A social service company signed a huge contract to provide food for community centers in Hanoi. |
hợp đồng liên bang federal contract | Trung tâm cộng đồng nhận được một hợp đồng liên bang để cung cấp bữa trưa miễn phí cho người lớn tuổi ở New York. The community center received a federal contract to provide free lunches for older people in New York. |
hợp đồng với chính phủ government contract | Một công ty địa phương đã giành được hợp đồng của chính phủ để xây dựng một trung tâm cộng đồng miễn phí ở Hà Nội. A local company won a government contract to build a free community center in Hanoi. |
hợp đồng vô hiệu void contract | Sau khi phát hiện lỗi trong thỏa thuận ban đầu, trung tâm cộng đồng đã thay hợp đồng vô hiệu bằng một thỏa thuận công bằng giúp đỡ 20 tình nguyện viên. After finding a mistake in the original agreement, the community center replaced the void contract with a fair agreement that helped 20 volunteers. |
hợp đồng không mang tính ràng buộc non-binding contract | Nhóm khu phố của chúng tôi đã ký một hợp đồng không ràng buộc với thư viện địa phương để tổ chức các buổi đọc sách miễn phí mỗi tháng. Our neighborhood group signed a non-binding contract with the local library to hold free reading events each month. |