Bản dịch của từ Contract trong tiếng Việt

Contract

VerbNounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contract (Verb)

ˈkɒn.trækt
ˈkɑːn.trækt
01

(Động từ) Ký kết một thỏa thuận chính thức; trở thành bên ký hợp đồng. Cũng có thể dùng để chỉ hành động ký hợp đồng giao kết công việc, dịch vụ hoặc mua bán.

Sign a contract and contract.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bị lây nhiễm (bị mắc bệnh do vi trùng, virus hoặc tác nhân gây bệnh). Dùng để nói một người bị nhiễm bệnh sau khi tiếp xúc với nguồn bệnh.

Infected, contracted, infected.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(động từ) Trở nên nhỏ lại về kích thước, số lượng hoặc phạm vi; thu hẹp lại.

Decrease in size, number, or range.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ký kết một thỏa thuận chính thức có tính ràng buộc về pháp lý giữa các bên.

Enter into a formal and legally binding agreement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bị nhiễm hoặc mắc phải (một bệnh hay tác nhân truyền nhiễm); bắt đầu phát bệnh sau khi tiếp xúc với nguồn lây.

Catch or develop (a disease or infectious agent)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Trở nên có nghĩa vụ phải trả một khoản nợ; chịu trách nhiệm trả tiền (ví dụ: phát sinh nợ, trở thành người nợ).

Become liable to pay (a debt)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Contract (Noun)

kˈɑntɹˌækt
kˈɑntɹæktn
01

Văn bản hoặc thỏa thuận bằng lời giữa hai bên (hoặc nhiều bên) về quyền và nghĩa vụ của họ — ví dụ hợp đồng lao động, hợp đồng mua bán, hợp đồng thuê — có thể được thực thi theo pháp luật.

A written or spoken agreement, especially one concerning employment, sales, or tenancy, that is intended to be enforceable by law.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Contract (Noun)

kˈɑntɹækts
kˈɑntɹækts
01

Dạng số nhiều của 'contract' — những văn bản thỏa thuận ràng buộc giữa hai bên (hợp đồng).

Plural of contract.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ