Bản dịch của từ Contract trong tiếng Việt
Contract

Contract(Verb)
(Động từ) Ký kết một thỏa thuận chính thức; trở thành bên ký hợp đồng. Cũng có thể dùng để chỉ hành động ký hợp đồng giao kết công việc, dịch vụ hoặc mua bán.
Sign a contract and contract.
Bị lây nhiễm (bị mắc bệnh do vi trùng, virus hoặc tác nhân gây bệnh). Dùng để nói một người bị nhiễm bệnh sau khi tiếp xúc với nguồn bệnh.
Infected, contracted, infected.
Dạng động từ của Contract (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Contract |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Contracted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Contracted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Contracts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Contracting |
Contract(Noun)
Văn bản hoặc thỏa thuận bằng lời giữa hai bên (hoặc nhiều bên) về quyền và nghĩa vụ của họ — ví dụ hợp đồng lao động, hợp đồng mua bán, hợp đồng thuê — có thể được thực thi theo pháp luật.
A written or spoken agreement, especially one concerning employment, sales, or tenancy, that is intended to be enforceable by law.
Dạng danh từ của Contract (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Contract | Contracts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contract" có nghĩa là một thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó các bên cam kết thực hiện một số điều kiện nhất định. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ "contract" trong ngữ cảnh kinh doanh, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào dạng giấy tờ, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng tập trung vào các thỏa thuận miệng. Cách phát âm cũng có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường phát âm mạnh hơn ở âm "t".
Từ "contract" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contractus", được hình thành từ động từ "contractere", nghĩa là "co lại" hoặc "hợp lại". Thuật ngữ này ban đầu chỉ sự thú nhận hoặc cam kết giữa các bên, thường liên quan đến các nghĩa vụ pháp lý. Sự phát triển ý nghĩa này liên quan chặt chẽ đến khái niệm về thỏa thuận giữa các bên, thể hiện qua việc xác lập các điều khoản và điều kiện có tính ràng buộc trong giao dịch hiện nay.
Từ "contract" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh thương mại hoặc pháp lý. Trong phần Nói, nó có thể được sử dụng khi thảo luận về thỏa thuận hoặc cam kết. Trong phần Đọc và Viết, "contract" thường liên quan đến các câu chuyện về kinh doanh, luật pháp, hoặc môi trường làm việc. Ngoài ra, trong cuộc sống hàng ngày, từ này thường được sử dụng khi bàn về hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ, hoặc thỏa thuận thương mại.
Họ từ
Từ "contract" có nghĩa là một thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó các bên cam kết thực hiện một số điều kiện nhất định. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ "contract" trong ngữ cảnh kinh doanh, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào dạng giấy tờ, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng tập trung vào các thỏa thuận miệng. Cách phát âm cũng có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường phát âm mạnh hơn ở âm "t".
Từ "contract" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contractus", được hình thành từ động từ "contractere", nghĩa là "co lại" hoặc "hợp lại". Thuật ngữ này ban đầu chỉ sự thú nhận hoặc cam kết giữa các bên, thường liên quan đến các nghĩa vụ pháp lý. Sự phát triển ý nghĩa này liên quan chặt chẽ đến khái niệm về thỏa thuận giữa các bên, thể hiện qua việc xác lập các điều khoản và điều kiện có tính ràng buộc trong giao dịch hiện nay.
Từ "contract" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh thương mại hoặc pháp lý. Trong phần Nói, nó có thể được sử dụng khi thảo luận về thỏa thuận hoặc cam kết. Trong phần Đọc và Viết, "contract" thường liên quan đến các câu chuyện về kinh doanh, luật pháp, hoặc môi trường làm việc. Ngoài ra, trong cuộc sống hàng ngày, từ này thường được sử dụng khi bàn về hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ, hoặc thỏa thuận thương mại.
