tenancy
tenancy (Noun)
Nghĩa 01 · Quyền sở hữu, sử dụng đất hoặc tài sản khi là người thuê; tình trạng đang thuê một bất động sản (nhà, đất, cửa hàng) từ chủ sở hữu theo hợp đồng thuê.
Quyền sở hữu, sử dụng đất hoặc tài sản khi là người thuê; tình trạng đang thuê một bất động sản (nhà, đất, cửa hàng) từ chủ sở hữu theo hợp đồng thuê.
Possession of land or property as a tenant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tenancy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tenancy | tenancies |
Kết hợp từ của tenancy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hội đồng nhà ở council tenancy | Hợp đồng thuê nhà của hội đồng cung cấp nhà ở giá rẻ cho nhiều gia đình vào năm 2022. The council tenancy provided affordable housing for many families in 2022. |
sở hữu chung joint tenancy | Họ sở hữu căn nhà cùng nhau theo hình thức sở hữu chung They own the house together in joint tenancy. |
hợp đồng thuê nhà ngắn hạn shorthold tenancy | Hợp đồng cho thuê ngắn hạn đã được ký bởi Sarah và Tom. The shorthold tenancy agreement was signed by Sarah and Tom. |
một hợp đồng thuê an toàn secure tenancy | Hội đồng cung cấp hợp đồng thuê nhà an toàn cho gia đình có thu nhập thấp. The council provides secure tenancy agreements for low-income families. |
hợp đồng thuê nhà với cam đoan assured tenancy | Chương trình nhà ở xã hội cung cấp hợp đồng thuê nhà đảm bảo cho các gia đình có thu nhập thấp. The social housing program offers an assured tenancy to low-income families. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "tenancy" đề cập đến quyền sử dụng và kiểm soát một tài sản, thường là bất động sản, bởi một cá nhân hoặc tổ chức thông qua hợp đồng thuê. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực pháp lý và bất động sản, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "lease" để chỉ cùng một khái niệm, nhưng ngữ cảnh có thể có sự khác biệt nhỏ về quy định pháp lý. Từ này không có sự khác biệt lớn về phát âm giữa hai biến thể, nhưng cách diễn đạt và ngữ cảnh có thể thay đổi.