Bản dịch của từ Tenant trong tiếng Việt
Tenant
Noun

Tenant (Noun)
tˈɛnənt
ˈtɛnənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một thực thể chiếm giữ một không gian thường theo thỏa thuận hợp đồng.
An entity who occupies a space typically under a contractual agreement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
