Bản dịch của từ Tenant trong tiếng Việt
Tenant
Noun [U/C]

Tenant(Noun)
tˈɛnənt
ˈtɛnənt
Ví dụ
02
Một thực thể chiếm giữ một không gian thường theo thỏa thuận hợp đồng.
An entity who occupies a space typically under a contractual agreement
租户 - 指根据合同协议占用空间或房产的人或实体
Ví dụ
