Bản dịch của từ Rental trong tiếng Việt

Rental

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rental(Adjective)

ɹˈɛntl̩
ɹˈɛntl̩
01

Thuộc về việc cho thuê hoặc có sẵn để thuê; dùng để chỉ đồ vật, nhà cửa, xe, hoặc dịch vụ mà người khác có thể thuê.

Relating to or available for rent.

Ví dụ

Rental(Noun)

ɹˈɛntl̩
ɹˈɛntl̩
01

Số tiền phải trả (hoặc nhận) khi thuê một tài sản, như nhà, phòng, xe, hoặc thiết bị; tức là khoản tiền thuê hàng tháng, hàng tuần, v.v.

An amount paid or received as rent.

Ví dụ

Dạng danh từ của Rental (Noun)

SingularPlural

Rental

Rentals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ