Bản dịch của từ Rental trong tiếng Việt

Rental

AdjectiveNoun [U/C]

Rental Adjective

/ɹˈɛntl̩/
/ɹˈɛntl̩/
01
Liên quan đến hoặc có sẵn cho thuê.Relating to or available for rent.
Ví dụ
The social housing project offers affordable rental apartments.Dự án nhà ở xã hội cung cấp căn hộ cho thuê giá rẻ.
Many families struggle to find suitable rental accommodation in the city.Nhiều gia đình gặp khó khăn khi tìm chỗ ở thuê phù hợp trong thành phố.

Rental Noun

/ɹˈɛntl̩/
/ɹˈɛntl̩/
01
Một số tiền được trả hoặc nhận dưới dạng tiền thuê.An amount paid or received as rent.
Ví dụ
The rental for the apartment is $1000 per month.Tiền thuê căn hộ là 1000 đô la mỗi tháng.
She couldn't afford the high rental prices in the city.Cô ấy không thể chi trả được giá thuê cao ở thành phố.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Thấp
Reading
Thấp
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

[...] Cities with stricter rules on allowing Airbnb-style holiday lets and a more limited stock of short-term apartments are reporting a particularly marked increase in rates during Swift’s visit, with about 30% year-on-year spikes in rates in Cardiff, Edinburgh and Milan, according to AirDNA, a data analytics company specialising in the short-term market. [...]Báo: European cities hope jet-setting Taylor Swift fans will splash the cash for Eras tour | Taylor Swift
[...] Can video stores really still survive, or even enjoy a revival? There seems to be more than a popcorn kernel of hope. The streaming sites, after all, also face problems down the line with higher subscription fees and their offputting new advertising policies. Plus, all the owners of these stores have experienced a younger crowd coming in, craving physical video. [...]Báo: ‘We’re the last bastion of rental’: the video stores resisting the rise of streaming | Film
[...] Figures from the US Department of Labor show a jump in fuel and housing costs drove up the consumer price index (CPI) to 3.5% in March compared with a year earlier, higher than expected by Wall Street economists. [...]Báo: Stubborn US inflation dents hopes for imminent Fed interest rate cut | Inflation
[...] Housing | The Resolution Foundation said average rents could increase by 13% over the next three years as current high growth in the private market works its way through existing tenancies. [...]Báo: Monday briefing: The ‘unprecedented’ pressure to suspend arms exports to Israel | Israel
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Rental

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.