Anh - Việt

Bản dịch của từ Enforceable trong tiếng Việt

enforceable

Adjective

enforceable (Adjective)

/ɛnfˈɔɹsəbl/
/ɛnfˈɔɹsəbl/
AI

Nghĩa 01

Có thể được thực thi hoặc bắt buộc thực hiện (thường dùng với luật, hợp đồng, quy định) — tức là có hiệu lực pháp lý và có thể buộc người khác phải tuân theo.

capable of being enforced.

Ví dụ
Các luật mới có thể được thi hành để bảo vệ quyền công dân.The new laws are enforceable to protect citizens' rights effectively.
Các quy tắc này không thể thi hành nếu không có sự hỗ trợ của chính phủ.These rules are not enforceable without proper government support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của enforceable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

enforceable

có thể thực thi

more enforceable

có thể thực thi hơn

most enforceable

có thể thực thi nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh