Bản dịch của từ Duke trong tiếng Việt

Duke

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duke(Noun)

dˈuk
dˈuk
01

Một quý ông giữ tước vị cao nhất truyền đời trong hệ thống quý tộc Anh (và một số hệ thống quý tộc khác); thường đứng dưới vua/bà hoàng nhưng trên các tước vị khác như bá tước hay hầu tước.

A male holding the highest hereditary title in the British and certain other peerages.

公爵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

“Duke” ở nghĩa này chỉ nắm đấm, đặc biệt là khi giơ lên trong tư thế sẵn sàng đánh nhau — tức là hai tay nắm chặt thành nắm đấm.

The fists especially when raised in a fighting attitude.

拳头,尤其是准备打架时举起的拳头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Duke (Noun)

SingularPlural

Duke

Dukes

Duke(Verb)

dˈuk
dˈuk
01

Đánh nhau với nhau; đấu đánh để giải quyết tranh chấp (thường dùng cho 'đánh nhau tay đôi' hoặc 'ẩu đả')

Fight it out.

打斗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ