Bản dịch của từ Duke trong tiếng Việt
Duke

Duke (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
“Duke” ở nghĩa này chỉ nắm đấm, đặc biệt là khi giơ lên trong tư thế sẵn sàng đánh nhau — tức là hai tay nắm chặt thành nắm đấm.
The fists especially when raised in a fighting attitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Duke (Verb)
Đánh nhau với nhau; đấu đánh để giải quyết tranh chấp (thường dùng cho 'đánh nhau tay đôi' hoặc 'ẩu đả')
Fight it out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "duke" (công tước) chỉ một tước vị cao quý trong hệ thống quý tộc châu Âu, thường được cấp cho những người đứng đầu các lãnh địa lớn hoặc chức sắc quan trọng trong hoàng tộc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "duke" cũng có thể được dùng để chỉ một nhân vật quyền lực hoặc có ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng.
Họ từ
Từ "duke" (công tước) chỉ một tước vị cao quý trong hệ thống quý tộc châu Âu, thường được cấp cho những người đứng đầu các lãnh địa lớn hoặc chức sắc quan trọng trong hoàng tộc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "duke" cũng có thể được dùng để chỉ một nhân vật quyền lực hoặc có ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng.
