Bản dịch của từ Duke trong tiếng Việt
Duke
Noun [U/C]

Duke(Noun)
djˈuːk
ˈduk
Ví dụ
02
Một người đàn ông giữ danh hiệu thừa kế cao nhất trong các địa vị quý tộc của Anh và một số nơi khác.
A man holds the highest hereditary title in the British aristocracy and in several other noble systems.
他拥有英国及其他一些贵族系统中最崇高的血统头衔。
Ví dụ
