Bản dịch của từ Duke trong tiếng Việt
Duke

Duke(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
“Duke” ở nghĩa này chỉ nắm đấm, đặc biệt là khi giơ lên trong tư thế sẵn sàng đánh nhau — tức là hai tay nắm chặt thành nắm đấm.
The fists especially when raised in a fighting attitude.
拳头,尤其是准备打架时举起的拳头
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Duke (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Duke | Dukes |
Duke(Verb)
Đánh nhau với nhau; đấu đánh để giải quyết tranh chấp (thường dùng cho 'đánh nhau tay đôi' hoặc 'ẩu đả')
Fight it out.
打斗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "duke" (công tước) chỉ một tước vị cao quý trong hệ thống quý tộc châu Âu, thường được cấp cho những người đứng đầu các lãnh địa lớn hoặc chức sắc quan trọng trong hoàng tộc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "duke" cũng có thể được dùng để chỉ một nhân vật quyền lực hoặc có ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng.
Từ "duke" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dux", có nghĩa là "người dẫn đầu" hoặc "chỉ huy". Đây là thuật ngữ được sử dụng để chỉ vị trí quý tộc cao cấp, thường đứng đầu một lãnh thổ hoặc vùng đất trong thời trung cổ ở châu Âu. Sự phát triển của từ này diễn ra trong bối cảnh xã hội phong kiến, khi mà quyền lực quân sự và chính trị của các lãnh chúa được củng cố. Ngày nay, từ "duke" vẫn mang ý nghĩa về vị thế quý tộc, thể hiện sự tôn trọng và quyền lực trong xã hội.
Từ "duke" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được tìm thấy trong các tài liệu liên quan đến lịch sử, văn hóa hoặc thời trang quý tộc, nhưng không phổ biến trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để thảo luận về các chủ đề như chính trị hoặc xã hội. Từ ngữ thường liên quan đến tầng lớp quý tộc và quyền lực trong lịch sử châu Âu.
Họ từ
Từ "duke" (công tước) chỉ một tước vị cao quý trong hệ thống quý tộc châu Âu, thường được cấp cho những người đứng đầu các lãnh địa lớn hoặc chức sắc quan trọng trong hoàng tộc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "duke" cũng có thể được dùng để chỉ một nhân vật quyền lực hoặc có ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng.
Từ "duke" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dux", có nghĩa là "người dẫn đầu" hoặc "chỉ huy". Đây là thuật ngữ được sử dụng để chỉ vị trí quý tộc cao cấp, thường đứng đầu một lãnh thổ hoặc vùng đất trong thời trung cổ ở châu Âu. Sự phát triển của từ này diễn ra trong bối cảnh xã hội phong kiến, khi mà quyền lực quân sự và chính trị của các lãnh chúa được củng cố. Ngày nay, từ "duke" vẫn mang ý nghĩa về vị thế quý tộc, thể hiện sự tôn trọng và quyền lực trong xã hội.
Từ "duke" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được tìm thấy trong các tài liệu liên quan đến lịch sử, văn hóa hoặc thời trang quý tộc, nhưng không phổ biến trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để thảo luận về các chủ đề như chính trị hoặc xã hội. Từ ngữ thường liên quan đến tầng lớp quý tộc và quyền lực trong lịch sử châu Âu.
