Bản dịch của từ Leg trong tiếng Việt
Leg
NounVerb

Leg (Noun)
lˈɛg
lˈɛg
01
(trong cờ bạc) Một lần cược riêng lẻ trong một chuỗi cược liên tiếp (parlay), tức là mỗi lần cược là một "chặng" trong chuỗi, kết quả của chặng trước được chuyển tiếp vào chặng sau.
(gambling) An individual bet in a parlay (a series of bets where the stake and winnings are cumulatively carried forward).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trong nghĩa bóng, “leg” chỉ một vật hoặc yếu tố đóng vai trò nâng đỡ, hỗ trợ khiến điều gì đó tồn tại hoặc hoạt động được (ví dụ: một nguồn tài chính, một phần của kế hoạch, hay một bộ phận quan trọng giúp tổ chức đứng vững).
(figurative) Something that supports.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Leg (Verb)
lˈɛg
lˈɛg
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

