leg
leg (Noun)
Nghĩa 01
(trong cờ bạc) Một lần cược riêng lẻ trong một chuỗi cược liên tiếp (parlay), tức là mỗi lần cược là một "chặng" trong chuỗi, kết quả của chặng trước được chuyển tiếp vào chặng sau.
(gambling) An individual bet in a parlay (a series of bets where the stake and winnings are cumulatively carried forward).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong nghĩa bóng, “leg” chỉ một vật hoặc yếu tố đóng vai trò nâng đỡ, hỗ trợ khiến điều gì đó tồn tại hoặc hoạt động được (ví dụ: một nguồn tài chính, một phần của kế hoạch, hay một bộ phận quan trọng giúp tổ chức đứng vững).
(figurative) Something that supports.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của leg (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
leg | legs |
Kết hợp từ của leg (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chân cong bandy leg | Người đàn ông chân cong đi bộ một cách lúng túng dọc đường. The bandy-legged man walked awkwardly down the street. |
chân thon skinny leg | Cô ấy mặc quần skinny leg khi đến sự kiện xã hội. She wore skinny leg jeans to the social event. |
chân thon thin leg | Cô ấy có đôi chân thon, khiến cô ấy trông dễ thương trong chiếc váy. She has thin legs, making her look elegant in the dress. |
chân run shaky leg | Chân run của cô ấy tiết lộ sự lo lắng trong bài phát biểu. Her shaky leg revealed her nervousness during the speech. |
chân đẹp beautiful leg | Cô ấy mặc một chiếc váy khoe đôi chân đẹp của mình. She wore a skirt that showed off her beautiful legs. |
leg (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leg" trong tiếng Anh chỉ một trong bốn chi của cơ thể người hoặc động vật, có chức năng nâng đỡ và di chuyển. Trong tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "leg" có thể chỉ một phần của cuộc đua hoặc cuộc thi. Hơn nữa, từ này còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ như "to pull someone's leg", có nghĩa là trêu chọc ai đó.
