Bản dịch của từ Appendage trong tiếng Việt

Appendage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appendage(Noun)

ˈæpəndɪdʒ
ˈeɪpəndɪdʒ
01

Một phần gắn kết với thứ gì đó lớn hơn

A part is connected to something bigger.

一个部分连接着更大的东西。

Ví dụ
02

Phần phụ hoặc phụ kiện

An accessory or auxiliary part

一个配件或附件

Ví dụ
03

Một cái gì đó được thêm vào hoặc gắn vào một vật lớn hơn

An item that is added to or attached to a larger object.

附加在较大物体上的东西

Ví dụ