Anh - Việt
appendage
Noun
appendage (Noun)
/ˈæpəndɪdʒ/
/ˈeɪpəndɪdʒ/
AI
Ví dụ
Ốp điện thoại là phần nối thêm vào thiết bị chính.The phone case is an appendage to the main device.
Phần nối thêm không phải lúc nào cũng cần khi dùng mạng xã hội.An appendage is not always necessary for social media use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phần phụ thuộc hoặc phụ kiện
A subordinate part or accessory
Ví dụ
Trong các nhóm xã hội, điện thoại thông minh thường được xem như một phần phụ trợ.In social groups, a smartphone is often seen as an appendage.
Mọi người không nên coi bạn bè chỉ là những phần phụ thuộc.People should not treat their friends as mere appendages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong mạng xã hội, biểu tượng cảm xúc là phần thêm vào tin nhắn.In social media, emojis are an appendage to messages.
Quyền riêng tư không phải là phần phụ thuộc vào các trang mạng xã hội.Privacy is not an appendage to social networking sites.
Từ tiếng Việt gần nghĩa