Bản dịch của từ Appendage trong tiếng Việt

Appendage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appendage(Noun)

ˈæpəndɪdʒ
ˈeɪpəndɪdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ