Anh - Việt

Bản dịch của từ Appendage trong tiếng Việt

appendage

Noun

appendage (Noun)

/ˈæpəndɪdʒ/
/ˈeɪpəndɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Một phần được nối với cái gì đó lớn hơn

A part that is joined to something larger

Ví dụ
Ốp điện thoại là phần nối thêm vào thiết bị chính.The phone case is an appendage to the main device.
Phần nối thêm không phải lúc nào cũng cần khi dùng mạng xã hội.An appendage is not always necessary for social media use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần phụ thuộc hoặc phụ kiện

A subordinate part or accessory

Ví dụ
Trong các nhóm xã hội, điện thoại thông minh thường được xem như một phần phụ trợ.In social groups, a smartphone is often seen as an appendage.
Mọi người không nên coi bạn bè chỉ là những phần phụ thuộc.People should not treat their friends as mere appendages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thứ được thêm vào hoặc gắn liền với một vật lớn hơn.

Something added or attached to a larger item

Ví dụ
Trong mạng xã hội, biểu tượng cảm xúc là phần thêm vào tin nhắn.In social media, emojis are an appendage to messages.
Quyền riêng tư không phải là phần phụ thuộc vào các trang mạng xã hội.Privacy is not an appendage to social networking sites.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh