Anh - Việt

Bản dịch của từ Accessory trong tiếng Việt

accessory

AdjectiveNoun

accessory (Adjective)

/æksˈɛsɚi/
/æksˈɛsəɹi/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Có vai trò phụ trợ, bổ sung cho một hoạt động hoặc quá trình; đóng góp một cách nhỏ hơn, không phải là chính yếu.

Contributing to or aiding an activity or process in a minor way subsidiary or supplementary.

Ví dụ
Cô ấy đã mặc một phụ kiện thanh lị đến bữa tiệc.She wore an elegant accessory to the party.
Cửa hàng phụ kiện bán nhiều loại sản phẩm thời trang.The accessory shop sells a variety of fashionable items.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

accessory (Noun)

/æksˈɛsɚi/
/æksˈɛsəɹi/
AI

Nghĩa 01

Một vật dụng hoặc phụ kiện được thêm vào thứ khác để làm cho nó hữu ích hơn, đa dụng hơn hoặc trông hấp dẫn hơn.

A thing which can be added to something else in order to make it more useful versatile or attractive.

Ví dụ
Cô ấy đã đeo một phụ kiện hợp thời trang đến bữa tiệc.She wore a stylish accessory to the party.
Chiếc đồng hồ của anh ấy là một phụ kiện quý giá cho hình ảnh chuyên nghiệp của anh ấy.His watch is a valuable accessory to his professional image.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người tiếp tay giúp đỡ kẻ phạm tội nhưng không trực tiếp tham gia vào hành vi phạm tội (ví dụ che giấu, cung cấp công cụ, thông tin hoặc hỗ trợ để kẻ phạm tội thực hiện hoặc trốn thoát).

Someone who gives assistance to the perpetrator of a crime without taking part in it.

Ví dụ
Người hỗ trợ cung cấp lời biện minh cho tội phạm.The accessory provided an alibi for the criminal.
Cô ấy bị bắt vì là người hỗ trợ trong vụ trộm cắp.She was arrested for being an accessory to the theft.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của accessory (Noun)

SingularPlural

accessory

accessories

Kết hợp từ của accessory (Noun)

ADJECTIVE + accessoryPHRASESPREPOSITION
Kết hợp từ của accessory
Collocation
Ví dụ

phụ kiện thời trang

stylish accessory

Một phụ kiện thời trang có thể nâng cao bất kỳ trang phục nào trong các sự kiện xã hội.

A stylish accessory can enhance any outfit during social events.

phụ kiện du lịch

travel accessory

Một phụ kiện du lịch có thể làm cho chuyến đi của bạn thú vị hơn.

A travel accessory can make your trip more enjoyable and organized.

phụ kiện hoàn hảo

perfect accessory

Một chiếc mũ thời trang là phụ kiện hoàn hảo cho các sự kiện xã hội.

A stylish hat is the perfect accessory for social events.

phụ kiện thiết yếu

essential accessory

Trong bài thi nói IELTS, một chiếc đồng hồ là một phụ kiện cần thiết để theo dõi thời gian.

In the IELTS speaking test, a watch is an essential accessory to keep time.

phụ kiện ô tô

car accessory

Trong bài thi Nói IELTS, Linda nói về phụ kiện xe hơi của cô, một giá đỡ điện thoại, mà cô đã mua năm ngoái.

In the IELTS Speaking test, Linda talked about her car accessory, a phone holder, which she bought last year.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh