Bản dịch của từ Accessory trong tiếng Việt
Accessory

Accessory (Adjective)
(tính từ) Có vai trò phụ trợ, bổ sung cho một hoạt động hoặc quá trình; đóng góp một cách nhỏ hơn, không phải là chính yếu.
Contributing to or aiding an activity or process in a minor way subsidiary or supplementary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Accessory (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người tiếp tay giúp đỡ kẻ phạm tội nhưng không trực tiếp tham gia vào hành vi phạm tội (ví dụ che giấu, cung cấp công cụ, thông tin hoặc hỗ trợ để kẻ phạm tội thực hiện hoặc trốn thoát).
Someone who gives assistance to the perpetrator of a crime without taking part in it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "accessory" có nghĩa chung là vật bổ sung hoặc phụ kiện, thường được sử dụng để hoàn thiện hoặc trang trí cho một đồ vật chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "accessory" thường chỉ các phụ kiện thời trang, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể ám chỉ đến các thiết bị bổ sung trong xe cộ hoặc điện tử. Mặc dù cách phát âm không khác biệt nhiều giữa hai biến thể, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
Họ từ
Từ "accessory" có nghĩa chung là vật bổ sung hoặc phụ kiện, thường được sử dụng để hoàn thiện hoặc trang trí cho một đồ vật chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "accessory" thường chỉ các phụ kiện thời trang, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể ám chỉ đến các thiết bị bổ sung trong xe cộ hoặc điện tử. Mặc dù cách phát âm không khác biệt nhiều giữa hai biến thể, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
