Bản dịch của từ Contributing trong tiếng Việt

Contributing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contributing (Verb)

kəntrˈɪbjuːtɪŋ
ˈkɑntrəbˌjutɪŋ
01

Góp phần gây ra hoặc tạo nên một kết quả hay tình huống cụ thể.

Helping to cause or produce a particular result or situation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đóng góp tiền bạc, thời gian, công sức hoặc ý tưởng để giúp đạt được một mục tiêu.

Giving money time effort or ideas to help achieve something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Contributing (Adjective)

kəntrˈɪbjuːtɪŋ
ˈkɑntrəbˌjutɪŋ
01

Có tác động giúp tạo ra hoặc gây nên một kết quả, tình trạng hay sự việc.

Helping to cause or make a result condition or situation happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ