ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Contribute
Đóng góp; góp phần vào một việc gì đó bằng cách cung cấp công sức, tiền bạc, ý tưởng hoặc tài nguyên để giúp đạt được mục tiêu chung.
Contribute to, contribute to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đóng góp; đưa ra (thứ gì đó, thường là tiền) để giúp đạt được hoặc cung cấp một điều gì đó.
Give (something, especially money) in order to help achieve or provide something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/contribute/