contribute
contribute (Verb)
Nghĩa 01
Đóng góp; góp phần vào một việc gì đó bằng cách cung cấp công sức, tiền bạc, ý tưởng hoặc tài nguyên để giúp đạt được mục tiêu chung.
Contribute to, contribute to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contribute (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contribute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contributed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contributed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contributes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | contributing |
Kết hợp từ của contribute (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được khuyến khích đóng góp be encouraged to contribute | Học sinh được khuyến khích đóng góp ý tưởng trong các buổi thảo luận. Students are encouraged to contribute ideas in class discussions. |
được yêu cầu đóng góp be asked to contribute | Học sinh thường được yêu cầu đóng góp ý tưởng trong các cuộc thảo luận nhóm. Students are often asked to contribute ideas during group discussions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Contribute" là một động từ có nghĩa là đóng góp, cung cấp hoặc thêm vào điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, kinh tế hoặc học thuật để chỉ hành động cung cấp tài nguyên, ý tưởng hoặc nỗ lực cho một mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "contribute" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền và văn hóa.