supplementary
supplementary (Adjective)
Nghĩa 01
Bổ sung, thêm vào để hoàn thiện hoặc làm tăng giá trị, hiệu quả của cái gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của supplementary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
supplementary phụ | more supplementary bổ sung thêm | most supplementary bổ sung nhiều nhất |
supplementary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supplementary" là tính từ chỉ sự bổ sung hoặc thêm vào để hoàn thiện hoặc cải thiện điều gì đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường chỉ các tài liệu, khóa học hay hoạt động bổ trợ cho chương trình chính. Trong tiếng Anh, "supplementary" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay viết. Tuy nhiên, tại Anh, nó có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các ngữ cảnh học thuật.