ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Supplementary
Bổ sung, thêm vào để hoàn thiện hoặc làm tăng giá trị, hiệu quả của cái gì đó.
Completing or enhancing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người hoặc vật bổ sung, thêm vào để hỗ trợ hoặc hoàn thiện cái có sẵn.
A supplementary person or thing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/supplementary/