Bản dịch của từ Supplementary trong tiếng Việt

Supplementary

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplementary (Adjective)

sˌʌpləmˈɛntəɹi
sˌʌpləmˈɛnɚi
01

Bổ sung, thêm vào để hoàn thiện hoặc làm tăng giá trị, hiệu quả của cái gì đó.

Completing or enhancing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Supplementary (Noun)

sˌʌpləmˈɛntəɹi
sˌʌpləmˈɛnɚi
01

Một người hoặc vật bổ sung, thêm vào để hỗ trợ hoặc hoàn thiện cái có sẵn.

A supplementary person or thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ