subsidiary
subsidiary (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính phụ thuộc hoặc ít quan trọng hơn nhưng liên quan, bổ trợ cho thứ khác; đóng vai trò phụ trợ so với cái chính.
Less important than but related or supplementary to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của subsidiary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
subsidiary công ty con | more subsidiary công ty con thêm | most subsidiary công ty con gần nhất |
subsidiary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của subsidiary (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
subsidiary | subsidiaries |
Kết hợp từ của subsidiary (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
công ty con toàn bộ sở hữu wholly-owned subsidiary | Công ty thành lập một công ty con toàn phần sở hữu để mở rộng kinh doanh. The company established a wholly-owned subsidiary to expand its business. |
chi nhánh nước ngoài foreign subsidiary | Công ty con nước ngoài của công ty mở rộng hoạt động tại châu Á. The company's foreign subsidiary expanded its operations in Asia. |
công ty con sản xuất manufacturing subsidiary | Công ty con sản xuất tại Việt Nam đã tăng sản lượng 20% năm ngoái. The manufacturing subsidiary in Vietnam increased production by 20% last year. |
chi nhánh nước ngoài offshore subsidiary | Công ty thành lập một chi nhánh ngoại khơi để mở rộng toàn cầu. The company established an offshore subsidiary to expand globally. |
chi nhánh Đức German subsidiary | Công ty con Đức đã ra mắt một chương trình xã hội mới tháng trước. The German subsidiary launched a new social program last month. |
subsidiary (Noun)
Nghĩa 01
Một chi nhánh hoặc công ty con của một tổ chức lớn hơn.
A branch or subsidiary of a larger organization
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subsidiary" trong tiếng Anh chỉ một công ty con, tức là một công ty thuộc sở hữu hoàn toàn hoặc phần lớn bởi một công ty mẹ lớn hơn. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm là /səbˈsɪdɪəri/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /səbˈsɪdiˌɛri/. Về mặt sử dụng, "subsidiary" thường liên quan đến cấu trúc tổ chức trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt trong các tập đoàn lớn để quản lý các hoạt động kinh doanh khác nhau.