Bản dịch của từ Subsidiary trong tiếng Việt
Subsidiary

Subsidiary (Adjective)
Có tính phụ thuộc hoặc ít quan trọng hơn nhưng liên quan, bổ trợ cho thứ khác; đóng vai trò phụ trợ so với cái chính.
Less important than but related or supplementary to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Subsidiary (Noun)
Subsidiary (Noun)
Một chi nhánh hoặc công ty con của một tổ chức lớn hơn.
A branch or subsidiary of a larger organization
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "subsidiary" trong tiếng Anh chỉ một công ty con, tức là một công ty thuộc sở hữu hoàn toàn hoặc phần lớn bởi một công ty mẹ lớn hơn. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm là /səbˈsɪdɪəri/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /səbˈsɪdiˌɛri/. Về mặt sử dụng, "subsidiary" thường liên quan đến cấu trúc tổ chức trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt trong các tập đoàn lớn để quản lý các hoạt động kinh doanh khác nhau.
Họ từ
Từ "subsidiary" trong tiếng Anh chỉ một công ty con, tức là một công ty thuộc sở hữu hoàn toàn hoặc phần lớn bởi một công ty mẹ lớn hơn. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm là /səbˈsɪdɪəri/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /səbˈsɪdiˌɛri/. Về mặt sử dụng, "subsidiary" thường liên quan đến cấu trúc tổ chức trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt trong các tập đoàn lớn để quản lý các hoạt động kinh doanh khác nhau.
