Bản dịch của từ Aiding trong tiếng Việt

Aiding

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aiding (Verb)

ˈeɪdɪŋ
ˈeɪdɪŋ
01

Giúp đỡ ai hoặc cái gì thực hiện việc gì hay đạt được thành công.

Helping someone or something to do something or to succeed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Aiding (Noun)

ˈeɪdɪŋ
ˈeɪdɪŋ
01

Hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai hoặc cái gì.

The act of giving help or support to someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ