Anh - Việt

Bản dịch của từ Aiding trong tiếng Việt

aiding

VerbNoun

aiding (Verb)

/ˈeɪdɪŋ/
/ˈeɪdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Giúp đỡ ai hoặc cái gì thực hiện việc gì hay đạt được thành công.

Helping someone or something to do something or to succeed

Ví dụ
UNICEF đang hỗ trợ học sinh nông thôn bằng cách cung cấp sách để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.UNICEF is aiding rural students by providing books for IELTS preparation.
Thành phố không hỗ trợ các gia đình vô gia cư thông qua chương trình xã hội mới.The city is not aiding homeless families through its new social program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

aiding (Noun)

/ˈeɪdɪŋ/
/ˈeɪdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai hoặc cái gì.

The act of giving help or support to someone or something

Ví dụ
Theo một khảo sát năm 2023, việc hỗ trợ hàng xóm lớn tuổi làm tăng niềm tin xã hội.Aiding elderly neighbors strengthens social trust, according to a 2023 survey.
Hỗ trợ các gia đình thất nghiệp không chỉ là từ thiện; việc đó còn củng cố ổn định xã hội.Aiding unemployed families is not charity alone; it also supports social stability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh