aiding
VerbNoun
aiding (Verb)
/ˈeɪdɪŋ/
/ˈeɪdɪŋ/
AI
Ví dụ
UNICEF đang hỗ trợ học sinh nông thôn bằng cách cung cấp sách để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.UNICEF is aiding rural students by providing books for IELTS preparation.
Thành phố không hỗ trợ các gia đình vô gia cư thông qua chương trình xã hội mới.The city is not aiding homeless families through its new social program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
aiding (Noun)
/ˈeɪdɪŋ/
/ˈeɪdɪŋ/
AI
Ví dụ
Theo một khảo sát năm 2023, việc hỗ trợ hàng xóm lớn tuổi làm tăng niềm tin xã hội.Aiding elderly neighbors strengthens social trust, according to a 2023 survey.
Hỗ trợ các gia đình thất nghiệp không chỉ là từ thiện; việc đó còn củng cố ổn định xã hội.Aiding unemployed families is not charity alone; it also supports social stability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Aiding" là một động từ, có nghĩa là hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong việc thực hiện một nhiệm vụ hay đạt được một mục tiêu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "aiding" có thể được phân biệt rõ hơn trong lĩnh vực pháp lý, nơi nó thường liên quan đến hành động hỗ trợ một hành vi phạm tội.