Bản dịch của từ Aiding trong tiếng Việt

Aiding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aiding(Verb)

ˈeɪdɪŋ
ˈeɪdɪŋ
01

Đang giúp đỡ; hành động hoặc quá trình hỗ trợ ai đó hoặc thứ gì đó (dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của “aid”).

Present participle and gerund of aid.

Ví dụ

Dạng động từ của Aiding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Aid

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Aided

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Aided

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Aids

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Aiding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ