Bản dịch của từ Cumulatively trong tiếng Việt

Cumulatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cumulatively(Adverb)

kjˈumjəleɪtɪvli
kjˈumjələtɪvli
01

Diễn tả việc dần dần tích lũy hoặc tăng lên theo thời gian; cái gì đó được cộng dồn lại thành nhiều hơn.

Forming an accumulation increasing.

逐渐增加的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ