Bản dịch của từ Parlay trong tiếng Việt
Parlay

Parlay (Noun)
Một chuỗi cược tích lũy, trong đó tiền thắng ở mỗi lần cược được dùng làm tiền đặt cược cho lần cược tiếp theo.
A cumulative series of bets in which winnings accruing from each transaction are used as a stake for a further bet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "parlay" có nguồn gốc từ ngôn ngữ cá cược, ám chỉ hành động sử dụng phần thắng từ một cược để đặt cược vào một cược khác lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "parlay" thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao và cờ bạc, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó ít phổ biến hơn. Trong các ngữ cảnh khác, "parlay" có thể mang ý nghĩa mở rộng hơn về việc tận dụng điều gì đó để đạt được thành công, thường áp dụng trong kinh doanh và đầu tư.
Từ "parlay" có nguồn gốc từ ngôn ngữ cá cược, ám chỉ hành động sử dụng phần thắng từ một cược để đặt cược vào một cược khác lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "parlay" thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao và cờ bạc, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó ít phổ biến hơn. Trong các ngữ cảnh khác, "parlay" có thể mang ý nghĩa mở rộng hơn về việc tận dụng điều gì đó để đạt được thành công, thường áp dụng trong kinh doanh và đầu tư.
