Bản dịch của từ Parlay trong tiếng Việt
Parlay

Parlay(Noun)
Một chuỗi cược tích lũy trong đó tiền thắng tích lũy từ mỗi giao dịch sẽ được sử dụng làm tiền đặt cược cho lần đặt cược tiếp theo.
A cumulative series of bets in which winnings accruing from each transaction are used as a stake for a further bet.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "parlay" có nguồn gốc từ ngôn ngữ cá cược, ám chỉ hành động sử dụng phần thắng từ một cược để đặt cược vào một cược khác lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "parlay" thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao và cờ bạc, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó ít phổ biến hơn. Trong các ngữ cảnh khác, "parlay" có thể mang ý nghĩa mở rộng hơn về việc tận dụng điều gì đó để đạt được thành công, thường áp dụng trong kinh doanh và đầu tư.
Từ "parlay" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "parier", có nghĩa là "đặt cược". Xuất hiện trong văn tiếng Anh vào thế kỷ 19, "parlay" ban đầu liên quan đến việc tăng gấp đôi số tiền đặt cược trong trò chơi cờ bạc. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc chuyển đổi hoặc tích lũy lợi nhuận từ một khoản đầu tư ban đầu. Ngày nay, "parlay" còn được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính, phản ánh tính chất mạo hiểm và khả năng gia tăng giá trị.
Từ "parlay" thường xuất hiện trong ngữ cảnh của các bài thi IELTS, đặc biệt trong các đề thi liên quan đến kinh tế hoặc đầu tư, nhưng tần suất không cao. Trong IELTS Writing và Speaking, nó ít gặp hơn các từ vựng thông dụng, ở mức độ chuyên sâu hơn. Trong các lĩnh vực khác, "parlay" thường được dùng trong cá cược và trò chơi, biểu thị hành động kết hợp nhiều cược với nhau để gia tăng cược tổng. Từ này còn được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chiến lược đầu tư.
Họ từ
Từ "parlay" có nguồn gốc từ ngôn ngữ cá cược, ám chỉ hành động sử dụng phần thắng từ một cược để đặt cược vào một cược khác lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "parlay" thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao và cờ bạc, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó ít phổ biến hơn. Trong các ngữ cảnh khác, "parlay" có thể mang ý nghĩa mở rộng hơn về việc tận dụng điều gì đó để đạt được thành công, thường áp dụng trong kinh doanh và đầu tư.
Từ "parlay" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "parier", có nghĩa là "đặt cược". Xuất hiện trong văn tiếng Anh vào thế kỷ 19, "parlay" ban đầu liên quan đến việc tăng gấp đôi số tiền đặt cược trong trò chơi cờ bạc. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc chuyển đổi hoặc tích lũy lợi nhuận từ một khoản đầu tư ban đầu. Ngày nay, "parlay" còn được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính, phản ánh tính chất mạo hiểm và khả năng gia tăng giá trị.
Từ "parlay" thường xuất hiện trong ngữ cảnh của các bài thi IELTS, đặc biệt trong các đề thi liên quan đến kinh tế hoặc đầu tư, nhưng tần suất không cao. Trong IELTS Writing và Speaking, nó ít gặp hơn các từ vựng thông dụng, ở mức độ chuyên sâu hơn. Trong các lĩnh vực khác, "parlay" thường được dùng trong cá cược và trò chơi, biểu thị hành động kết hợp nhiều cược với nhau để gia tăng cược tổng. Từ này còn được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chiến lược đầu tư.
