stock
stock (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stock (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stock | stocks |
Kết hợp từ của stock (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
theo dõi cổ phiếu tracking stock | Cổ phiếu theo dõi giúp các công ty theo dõi hiệu suất mạng xã hội. Tracking stock helps companies monitor their social media performance effectively. |
cổ phần ưu đãi preferred stock | Nhiều nhà đầu tư thích cổ phiếu ưu đãi vì cổ tức ổn định. Many investors prefer preferred stock for its steady dividends. |
cổ phiếu nước ngoài foreign stock | Nhiều nhà đầu tư mua cổ phiếu nước ngoài để đa dạng hóa danh mục. Many investors buy foreign stock to diversify their portfolios. |
khối lượng tiền money stock | Nhiều gia đình phụ thuộc vào quỹ tiền để chi tiêu hàng ngày. Many families depend on money stock for daily expenses. |
cổ phiếu mới new stock | Cửa hàng đã nhận hàng mới của sách tuần trước. The store received new stock of books last week. |
stock (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stock (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stocked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stocked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stocks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stocking |
Kết hợp từ của stock (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hàng tồn kho stock with | Nhiều sinh viên thường kết bạn với bạn bè trong những năm đại học. Many students stock with friends during their university years. |
stock (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả điều gì đó đơn giản, bình thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật; chỉ là thứ cơ bản, thông thường.
Straightforward, ordinary, just another, very basic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(trong đua xe hơi) có cấu hình giống xe bán cho công chúng (xe nguyên bản, chưa được thay đổi/điều chỉnh đáng kể) hoặc đã được chỉnh sửa từ một chiếc xe như vậy.
(motor racing, of a race car) Having the same configuration as cars sold to the non-racing public, or having been modified from such a car.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của stock (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
stock cổ phiếu | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stock" trong tiếng Anh có nghĩa chung là hàng hóa, cổ phiếu hoặc nguồn cung. Trong tiếng Anh Mỹ, "stock" thường dùng để chỉ cổ phiếu trong thị trường chứng khoán, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này còn có thể đề cập đến hàng hóa trong kho. Về mặt ngữ âm, phát âm của "stock" vẫn tương đồng giữa hai phương ngữ, nhưng cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngôn ngữ cụ thể. Tóm lại, "stock" là một thuật ngữ đa nghĩa và phổ biến trong kinh doanh và tài chính.