Bản dịch của từ Stock trong tiếng Việt

Stock

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stock (Noun)

stˈɑk
stˈɑk
01

Phần cán hoặc thân (tay cầm) mà bộ phận làm việc của một dụng cụ hoặc vũ khí được gắn vào.

A handle or stem to which the working part of an implement or weapon is attached.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(ngôn ngữ cổ, mở rộng) Người thật thà, cứng nhắc hoặc ngớ ngẩn, giống như một cột gỗ, ít cảm xúc và thiếu đầu óc; người chậm hiểu, đờ đẫn.

(by extension, obsolete) A person who is as dull and lifeless as a stock or post; one who has little sense.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong bối cảnh xưởng giặt/đập vải truyền thống, “stock” là cái búa hoặc thanh đập dùng để đập, nện và nén vải (quy trình fulling) nhằm làm dày và làm mềm sợi vải.

The beater of a fulling mill.

Ví dụ

Stock (Verb)

stˈɑk
stˈɑk
01

Để cho (bò) giữ lại sữa trong cơ thể ít nhất 24 giờ trở lên trước khi bán (tức là không vắt hoặc không cho bán ngay, để sữa tồn trữ trong bò).

To allow (cows) to retain milk for twenty-four hours or more prior to sale.

Ví dụ
02

(Làm) có hàng hóa để bán; cung cấp, lưu giữ sản phẩm trong kho hoặc cửa hàng để bán cho khách hàng khi cần.

To have on hand for sale.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(trong các trò chơi bài, ngôn ngữ cổ) Sắp xếp bài một cách có chủ ý để gian lận, tức là xếp bài theo cách giúp người chơi nào đó thắng trước; tương đương "stack the deck".

(card games, dated) To arrange cards in a certain manner for cheating purposes; to stack the deck.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stock (Adjective)

stˈɑk
stˈɑk
01

Mô tả món hàng/đồ vật có sẵn để bán ngay trong kho hoặc cửa hàng (không phải đặt trước/đặt làm riêng).

Of a type normally available for purchase/in stock.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó đơn giản, bình thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật; chỉ là thứ cơ bản, thông thường.

Straightforward, ordinary, just another, very basic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(trong đua xe hơi) có cấu hình giống xe bán cho công chúng (xe nguyên bản, chưa được thay đổi/điều chỉnh đáng kể) hoặc đã được chỉnh sửa từ một chiếc xe như vậy.

(motor racing, of a race car) Having the same configuration as cars sold to the non-racing public, or having been modified from such a car.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ