Bản dịch của từ Stock trong tiếng Việt
Stock

Stock (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stock (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stock (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả điều gì đó đơn giản, bình thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật; chỉ là thứ cơ bản, thông thường.
Straightforward, ordinary, just another, very basic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong đua xe hơi) có cấu hình giống xe bán cho công chúng (xe nguyên bản, chưa được thay đổi/điều chỉnh đáng kể) hoặc đã được chỉnh sửa từ một chiếc xe như vậy.
(motor racing, of a race car) Having the same configuration as cars sold to the non-racing public, or having been modified from such a car.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stock" trong tiếng Anh có nghĩa chung là hàng hóa, cổ phiếu hoặc nguồn cung. Trong tiếng Anh Mỹ, "stock" thường dùng để chỉ cổ phiếu trong thị trường chứng khoán, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này còn có thể đề cập đến hàng hóa trong kho. Về mặt ngữ âm, phát âm của "stock" vẫn tương đồng giữa hai phương ngữ, nhưng cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngôn ngữ cụ thể. Tóm lại, "stock" là một thuật ngữ đa nghĩa và phổ biến trong kinh doanh và tài chính.
Họ từ
Từ "stock" trong tiếng Anh có nghĩa chung là hàng hóa, cổ phiếu hoặc nguồn cung. Trong tiếng Anh Mỹ, "stock" thường dùng để chỉ cổ phiếu trong thị trường chứng khoán, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này còn có thể đề cập đến hàng hóa trong kho. Về mặt ngữ âm, phát âm của "stock" vẫn tương đồng giữa hai phương ngữ, nhưng cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngôn ngữ cụ thể. Tóm lại, "stock" là một thuật ngữ đa nghĩa và phổ biến trong kinh doanh và tài chính.
