Bản dịch của từ Overall trong tiếng Việt
Overall

Overall(Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Overall (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Overall Tổng thể | - | - |
Overall(Noun)
Một loại áo choàng hoặc bộ liền có dáng rộng mặc bên ngoài quần áo thường ngày để bảo vệ khỏi bụi bẩn hoặc mài mòn; thường gọi là áo bảo hộ hoặc áo khoác bảo hộ dùng khi làm việc.
A loose-fitting coat or one-piece garment worn over ordinary clothes for protection against dirt or heavy wear.
宽松外套或工作服,保护衣物不受污垢或磨损。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Overall (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Overall | Overalls |
Overall(Adjective)
Xét hết mọi khía cạnh; nhìn chung khi tính cả tất cả các yếu tố hoặc tổng thể.
Taking everything into account.
全面考虑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Overall (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Overall Tổng thể | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overall" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một từ chỉ tổng thể, nhằm chỉ ra một cái nhìn tổng quan về một tình huống hoặc vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "overall" được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết để thể hiện sự đánh giá tổng quát. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "overall" với nghĩa tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng. "Overall" thường đứng ở đầu câu để tổng hợp các ý kiến, hoặc ở cuối câu để nhấn mạnh kết luận.
Từ "overall" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "over" (trên) và "all" (tất cả). Gốc Latinh của từ "all" là "omnis", có nghĩa là "tất cả" hay "toàn bộ". Ban đầu, "overall" được sử dụng để chỉ một loại trang phục bảo vệ toàn thân, nhằm tạo sự che chắn. Theo thời gian, từ này mở rộng nghĩa và hiện nay thường được dùng để chỉ cái nhìn tổng quát hoặc đánh giá toàn diện về một vấn đề nào đó.
Từ "overall" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Ở phần Viết, từ này thường được sử dụng để tóm tắt, trình bày quan điểm hoặc đánh giá một vấn đề tổng thể. Trong phần Nói, học viên có thể sử dụng "overall" khi đưa ra nhận định chung. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được dùng để khái quát một tình huống hoặc một kết quả tổng hợp trong các báo cáo, phân tích và đánh giá.
Họ từ
Từ "overall" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một từ chỉ tổng thể, nhằm chỉ ra một cái nhìn tổng quan về một tình huống hoặc vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "overall" được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết để thể hiện sự đánh giá tổng quát. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "overall" với nghĩa tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng. "Overall" thường đứng ở đầu câu để tổng hợp các ý kiến, hoặc ở cuối câu để nhấn mạnh kết luận.
Từ "overall" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "over" (trên) và "all" (tất cả). Gốc Latinh của từ "all" là "omnis", có nghĩa là "tất cả" hay "toàn bộ". Ban đầu, "overall" được sử dụng để chỉ một loại trang phục bảo vệ toàn thân, nhằm tạo sự che chắn. Theo thời gian, từ này mở rộng nghĩa và hiện nay thường được dùng để chỉ cái nhìn tổng quát hoặc đánh giá toàn diện về một vấn đề nào đó.
Từ "overall" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Ở phần Viết, từ này thường được sử dụng để tóm tắt, trình bày quan điểm hoặc đánh giá một vấn đề tổng thể. Trong phần Nói, học viên có thể sử dụng "overall" khi đưa ra nhận định chung. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được dùng để khái quát một tình huống hoặc một kết quả tổng hợp trong các báo cáo, phân tích và đánh giá.
