Bản dịch của từ Overall trong tiếng Việt

Overall

Adverb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overall(Adverb)

ˌəʊ.vəˈrɔːl
ˌoʊ.vɚˈɑːl
01

Nói chung; nhìn chung; tổng thể mà nói — dùng để tóm tắt hoặc nhận xét chung về một việc, không đi vào chi tiết.

In general, in general.

总体上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhìn chung; xét toàn bộ; khi xem mọi thứ tổng thể.

Taken as a whole; in all.

总体而言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Overall (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Overall

Tổng thể

-

-

Overall(Noun)

ˈoʊvɚˌɔl
ˈoʊvəɹɑl
01

Một loại áo choàng hoặc bộ liền có dáng rộng mặc bên ngoài quần áo thường ngày để bảo vệ khỏi bụi bẩn hoặc mài mòn; thường gọi là áo bảo hộ hoặc áo khoác bảo hộ dùng khi làm việc.

A loose-fitting coat or one-piece garment worn over ordinary clothes for protection against dirt or heavy wear.

宽松外套或工作服,保护衣物不受污垢或磨损。

overall
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Overall (Noun)

SingularPlural

Overall

Overalls

Overall(Adjective)

ˈoʊvɚˌɔl
ˈoʊvəɹɑl
01

Xét hết mọi khía cạnh; nhìn chung khi tính cả tất cả các yếu tố hoặc tổng thể.

Taking everything into account.

全面考虑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Overall (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Overall

Tổng thể

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ