overall
overall (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của overall (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
overall tổng thể | - | - |
overall (Adjective)
Nghĩa 01
Xét hết mọi khía cạnh; nhìn chung khi tính cả tất cả các yếu tố hoặc tổng thể.
Taking everything into account.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của overall (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
overall tổng thể | - | - |
overall (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của overall (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
overall | overalls |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overall" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một từ chỉ tổng thể, nhằm chỉ ra một cái nhìn tổng quan về một tình huống hoặc vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "overall" được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết để thể hiện sự đánh giá tổng quát. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "overall" với nghĩa tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng. "Overall" thường đứng ở đầu câu để tổng hợp các ý kiến, hoặc ở cuối câu để nhấn mạnh kết luận.
