Bản dịch của từ Overall trong tiếng Việt
Overall
AdverbAdjectiveNoun

Overall (Adverb)
ˌəʊ.vəˈrɔːl
ˌoʊ.vɚˈɑːl
Overall (Adjective)
ˈoʊvɚˌɔl
ˈoʊvəɹɑl
01
Xét hết mọi khía cạnh; nhìn chung khi tính cả tất cả các yếu tố hoặc tổng thể.
Taking everything into account.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Overall (Noun)
ˈoʊvɚˌɔl
ˈoʊvəɹɑl

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
