Bản dịch của từ Everything trong tiếng Việt

Everything

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Everything(Pronoun)

ˈev.ri.θɪŋ
ˈev.ri.θɪŋ
01

Từ đại diện cho tất cả mọi thứ; mọi vật, mọi việc, tất cả mọi thứ không loại trừ.

Everything, everything, everything.

所有事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

“Everything” nghĩa là tất cả mọi thứ, toàn bộ những vật, sự việc hoặc điều kiện liên quan, không bỏ sót gì.

All things.

所有事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đường, tình hình hiện tại; cuộc sống nói chung — diễn tả mọi thứ đang xảy ra hoặc tổng thể mọi chuyện trong cuộc sống.

The current situation; life in general.

当前的状况;生活总和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh