Bản dịch của từ Issuance trong tiếng Việt

Issuance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Issuance(Noun)

ˈɪʃun̩s
ˈɪʃun̩s
01

Hành động phát ra, cấp phát hoặc phân phối cái gì đó, thường cho mục đích chính thức (ví dụ: cấp phát giấy tờ, phát hành chứng chỉ hoặc phát hành tiền tệ).

The action of supplying or distributing something, especially for official purposes.

发行,分发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ