Bản dịch của từ Issuance trong tiếng Việt
Issuance

Issuance (Noun)
Hành động phát ra, cấp phát hoặc phân phối cái gì đó, thường cho mục đích chính thức (ví dụ: cấp phát giấy tờ, phát hành chứng chỉ hoặc phát hành tiền tệ).
The action of supplying or distributing something, especially for official purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "issuance" chỉ quá trình phát hành hoặc cấp phát một tài liệu, chứng chỉ hoặc sản phẩm nào đó. Trong tiếng Anh, "issuance" được sử dụng chủ yếu trong các bối cảnh pháp lý hoặc tài chính. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách viết và nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm ở một số vùng có thể khác nhau nhẹ. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể mang ý nghĩa cụ thể hơn như phát hành chứng khoán hoặc tài liệu hành chính.
Từ "issuance" chỉ quá trình phát hành hoặc cấp phát một tài liệu, chứng chỉ hoặc sản phẩm nào đó. Trong tiếng Anh, "issuance" được sử dụng chủ yếu trong các bối cảnh pháp lý hoặc tài chính. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách viết và nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm ở một số vùng có thể khác nhau nhẹ. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể mang ý nghĩa cụ thể hơn như phát hành chứng khoán hoặc tài liệu hành chính.
