supplying
Verb
supplying (Verb)
/səplˈaɪɪŋ/
/ˈsəˌpɫaɪɪŋ/
AI
Ví dụ
UNICEF đang cung cấp nước sạch cho các gia đình sau trận lũ năm 2024.UNICEF is supplying clean water to families after the 2024 flood.
Thành phố không cung cấp đủ xe buýt cho dân số ngày càng tăng của Jakarta.The city is not supplying enough buses for Jakarta's growing population.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
UNICEF đang cung cấp nước sạch cho các gia đình sau lũ lụt ở Bangladesh.UNICEF is supplying clean water to families after floods in Bangladesh.
Chính quyền thành phố không cung cấp đủ nhà ở cho người lao động thu nhập thấp.The city is not supplying enough housing for low-income workers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supplying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "supply", có nghĩa là cung cấp hoặc tiếp tế. Trong ngữ cảnh thương mại, "supplying" thường chỉ hành động cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác, với người Anh thường nhấn âm đầu hơn một chút so với người Mỹ.