Bản dịch của từ Supplying trong tiếng Việt

Supplying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplying (Verb)

səplˈaɪɪŋ
ˈsəˌpɫaɪɪŋ
01

Cung cấp cho người hoặc vật những thứ cần thiết hoặc mong muốn.

Providing somebody or something with what is needed or wanted

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đưa hàng hóa, vật liệu hoặc dịch vụ ra để sử dụng hoặc bán.

Making goods materials or services available for use or sale

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ