Bản dịch của từ Gliding trong tiếng Việt
Gliding

Gliding(Noun)
Hành động hoặc quá trình di chuyển mượt mà, liên tục, đặc biệt là qua không khí hoặc nước.
The act or process of moving smoothly and continuously especially through air or water.
平滑连续的移动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gliding(Verb)
Dạng hiện tại phân từ của “glide” — diễn tả hành động trượt nhẹ, lướt đi êm, thường là không gặp trở lực mạnh. Ví dụ: “the bird is gliding” = “con chim đang lướt/ bay lượn nhẹ”.
Present participle of glide.
滑行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Gliding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Glide |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Glided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Glided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Glides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Gliding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gliding" trong tiếng Anh có nghĩa là chuyển động trôi chảy, nhẹ nhàng, như việc một vật thể hoặc sinh vật di chuyển trong không khí hoặc trên mặt nước mà không cần phải sử dụng sức mạnh lớn. Trong tiếng Anh Anh, "gliding" thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao dưới nước (nước) hoặc hàng không. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ "gliding" để chỉ các hoạt động thể thao như lướt sóng hoặc trượt băng. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và ứng dụng của từ này trong các nền văn hóa khác nhau.
Từ "gliding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "glidere", mang nghĩa là "trượt" hoặc "lướt". Khái niệm này được phát triển trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 để chỉ việc di chuyển nhẹ nhàng và êm ái, thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến bay lượn hay trượt. Hiện nay, “gliding” được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thể thao mạo hiểm và công nghệ, phản ánh sự chuyển động tự do và thanh thoát.
Từ "gliding" thường xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhưng với tần suất ít hơn so với các từ cơ bản hoặc thông dụng khác. Trong bối cảnh học thuật, "gliding" liên quan đến việc di chuyển nhẹ nhàng, mượt mà, như trong thể thao hoặc tự nhiên (điều khiển vật thể trong không khí). Ngoài ra, từ này cũng chủ yếu được sử dụng trong các cuộc thảo luận về động lực học hoặc trong các môn thể thao dưới nước, thường mô tả hành động bay lượn của chim hoặc lướt sóng.
Họ từ
Từ "gliding" trong tiếng Anh có nghĩa là chuyển động trôi chảy, nhẹ nhàng, như việc một vật thể hoặc sinh vật di chuyển trong không khí hoặc trên mặt nước mà không cần phải sử dụng sức mạnh lớn. Trong tiếng Anh Anh, "gliding" thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao dưới nước (nước) hoặc hàng không. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ "gliding" để chỉ các hoạt động thể thao như lướt sóng hoặc trượt băng. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và ứng dụng của từ này trong các nền văn hóa khác nhau.
Từ "gliding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "glidere", mang nghĩa là "trượt" hoặc "lướt". Khái niệm này được phát triển trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 để chỉ việc di chuyển nhẹ nhàng và êm ái, thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến bay lượn hay trượt. Hiện nay, “gliding” được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thể thao mạo hiểm và công nghệ, phản ánh sự chuyển động tự do và thanh thoát.
Từ "gliding" thường xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhưng với tần suất ít hơn so với các từ cơ bản hoặc thông dụng khác. Trong bối cảnh học thuật, "gliding" liên quan đến việc di chuyển nhẹ nhàng, mượt mà, như trong thể thao hoặc tự nhiên (điều khiển vật thể trong không khí). Ngoài ra, từ này cũng chủ yếu được sử dụng trong các cuộc thảo luận về động lực học hoặc trong các môn thể thao dưới nước, thường mô tả hành động bay lượn của chim hoặc lướt sóng.
