Bản dịch của từ Gliding trong tiếng Việt
Gliding

Gliding (Noun)
Hành động hoặc quá trình di chuyển mượt mà, liên tục, đặc biệt là qua không khí hoặc nước.
The act or process of moving smoothly and continuously especially through air or water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gliding (Verb)
Dạng hiện tại phân từ của “glide” — diễn tả hành động trượt nhẹ, lướt đi êm, thường là không gặp trở lực mạnh. Ví dụ: “the bird is gliding” = “con chim đang lướt/ bay lượn nhẹ”.
Present participle of glide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gliding" trong tiếng Anh có nghĩa là chuyển động trôi chảy, nhẹ nhàng, như việc một vật thể hoặc sinh vật di chuyển trong không khí hoặc trên mặt nước mà không cần phải sử dụng sức mạnh lớn. Trong tiếng Anh Anh, "gliding" thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao dưới nước (nước) hoặc hàng không. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ "gliding" để chỉ các hoạt động thể thao như lướt sóng hoặc trượt băng. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và ứng dụng của từ này trong các nền văn hóa khác nhau.
Họ từ
Từ "gliding" trong tiếng Anh có nghĩa là chuyển động trôi chảy, nhẹ nhàng, như việc một vật thể hoặc sinh vật di chuyển trong không khí hoặc trên mặt nước mà không cần phải sử dụng sức mạnh lớn. Trong tiếng Anh Anh, "gliding" thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao dưới nước (nước) hoặc hàng không. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ "gliding" để chỉ các hoạt động thể thao như lướt sóng hoặc trượt băng. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và ứng dụng của từ này trong các nền văn hóa khác nhau.
