Bản dịch của từ Gliding trong tiếng Việt

Gliding

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gliding (Noun)

ˈɡlaɪ.dɪŋ
ˈɡlaɪ.dɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình di chuyển mượt mà, liên tục, đặc biệt là qua không khí hoặc nước.

The act or process of moving smoothly and continuously especially through air or water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gliding (Verb)

glˈaɪdɪŋ
glˈaɪdɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của “glide” — diễn tả hành động trượt nhẹ, lướt đi êm, thường là không gặp trở lực mạnh. Ví dụ: “the bird is gliding” = “con chim đang lướt/ bay lượn nhẹ”.

Present participle of glide.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ