Bản dịch của từ Glancing trong tiếng Việt

Glancing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glancing (Verb)

ɡlˈɑːnsɪŋ
ˈɡɫænsɪŋ
01

Đang va chạm hoặc lướt qua một bề mặt theo góc xiên rồi bật lệch ra

Hitting or moving against a surface at an angle and then moving away from it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang nhìn lướt nhanh hoặc nhìn thoáng qua ai hay vật gì

Looking quickly or briefly at someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Glancing (Adjective)

ɡlˈɑːnsɪŋ
ˈɡɫænsɪŋ
01

Chỉ diễn ra thoáng qua hoặc theo hướng gián tiếp, không trực diện hay mạnh mẽ

Indirect and passing rather than direct or forceful

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ