trance
trance (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái nửa tỉnh nửa mê, ít hoặc không phản ứng với kích thích bên ngoài, thường xảy ra khi bị thôi miên hoặc khi người ta vào trạng thái giao tiếp với thần linh/tinh thần.
A half-conscious state characterized by an absence of response to external stimuli, typically as induced by hypnosis or entered by a medium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trance | trances |
Kết hợp từ của trance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hôn mê sâu deep trance | Cô ấy rơi vào trạng thái hôn mê sâu trong buổi thiền. She fell into a deep trance during the meditation session. |
hôn nhẹ light trance | Cô ấy đã nhập vào một trạng thái mê nhẹ trong buổi thiền. She entered a light trance during the meditation session. |
trạng thái thiền định meditative trance | Cô ấy đã nhập vào một trạng thái hôn mê trong buổi tập yoga. She entered a meditative trance during the yoga session. |
trance gây mê hypnotic trance | Anh ấy rơi vào một trạng thái mê ly trong buổi tụ tập xã hội. He fell into a hypnotic trance during the social gathering. |
hôn mê mesmeric trance | Nhà ảo thuật đưa khán giả vào trạng thái mê hồn. The magician put the audience into a mesmeric trance. |
trance (Verb)
Nghĩa 01
Khiến ai đó rơi vào trạng thái mê man, như đang mơ màng hoặc không chú ý được; làm cho ai tập trung đến mức như mất ý thức tạm thời (thường do thôi miên, nhạc hoặc vẻ đẹp gây ấn tượng mạnh).
Put into a trance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trance" chỉ trạng thái tâm lý bị mê hoặc hoặc lơ đãng, thường xảy ra khi một cá nhân bị thu hút bởi âm nhạc, ánh sáng hoặc bất kỳ yếu tố kích thích nào khác. Trong tiếng Anh, "trance" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, từ này thường liên quan đến các tình huống như thiền, hypnotism hoặc trải nghiệm tâm linh, và có thể được phân loại vào nhiều thể loại âm nhạc điện tử.