telescopic
telescopic (Adjective)
Nghĩa 01 · Có hoặc gồm các đoạn ống đồng tâm có thể trượt lồng vào nhau, để mở rộng hoặc thu gọn (ví dụ: ống kính, cần ăng-ten, tay cầm có thể kéo dài).
Có hoặc gồm các đoạn ống đồng tâm có thể trượt lồng vào nhau, để mở rộng hoặc thu gọn (ví dụ: ống kính, cần ăng-ten, tay cầm có thể kéo dài).
Having or consisting of concentric tubular sections designed to slide into one another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Liên quan đến ống kính thiên văn hoặc được làm bằng/cho phép sử dụng ống kính thiên văn; mô tả đồ vật hoặc thiết bị có thể nhìn xa giống như kính viễn vọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "telescopic" là tính từ dùng để mô tả khả năng thu nhỏ hoặc mở rộng, thường được sử dụng trong lĩnh vực quang học để chỉ các ống nhòm, kính viễn vọng có khả năng điều chỉnh tiêu cự. Trong tiếng Anh, "telescopic" có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản. Từ này cũng được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự mở rộng tầm nhìn hay hiểu biết.