Bản dịch của từ Slide trong tiếng Việt
Slide
NounVerb

Slide (Noun)
slˈɑɪd
slˈɑɪd
01
Một bộ phận của máy móc hoặc dụng cụ có thể trượt qua lại trên bề mặt khác để điều chỉnh vị trí hoặc vận hành, ví dụ như thanh trượt, tấm trượt trong máy.
A part of a machine or instrument that slides.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một miếng kính hình chữ nhật dùng để đặt hoặc gắn mẫu vật lên đó để quan sát dưới kính hiển vi.
A rectangular piece of glass on which an object is mounted or placed for examination under a microscope.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
