slide
slide (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một bộ phận của máy móc hoặc dụng cụ có thể trượt qua lại trên bề mặt khác để điều chỉnh vị trí hoặc vận hành, ví dụ như thanh trượt, tấm trượt trong máy.
A part of a machine or instrument that slides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một miếng kính hình chữ nhật dùng để đặt hoặc gắn mẫu vật lên đó để quan sát dưới kính hiển vi.
A rectangular piece of glass on which an object is mounted or placed for examination under a microscope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của slide (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
slide | slides |
Kết hợp từ của slide (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trượt dài long slide | Cái trượt dài ấn tượng khán giả tại sự kiện xã hội. The long slide impressed the audience at the social event. |
trượt chậm slow slide | Sự giảm dần niềm tin cộng đồng ảnh hưởng đến các tương tác xã hội ở thành phố. The slow slide of community trust affects social interactions in cities. |
suy thoái kinh tế economic slide | Sự trượt dốc kinh tế ảnh hưởng tiêu cực đến các chương trình xã hội. The economic slide impacted social programs negatively. |
trượt đều steady slide | Người theo dõi trên mạng xã hội của anh ấy trải qua một sự trượt dốc ổn định trong sự tương tác. His social media followers experienced a steady slide in engagement. |
kính chớp glass slide | Tấm kính hiển thị đồ thị màu sắc trong bài thuyết trình. The glass slide displayed colorful graphs during the presentation. |
slide (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slide (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slide |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slid |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slid |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sliding |
Kết hợp từ của slide (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trượt mở slide open | Cô ấy trượt cửa mở để chào đón khách của mình. She slid open the door to welcome her guests. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slide" trong tiếng Anh có nghĩa là trượt, lướt hoặc di chuyển một cách nhẹ nhàng. Trong ngữ cảnh giáo dục, "slide" thường chỉ một trang trình chiếu trong bài thuyết trình. Trong tiếng Anh Mỹ, "slide" được phát âm là /slaɪd/, trong khi tiếng Anh Anh phát âm gần giống nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Khác biệt chính giữa hai cách dùng chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.