sandal
sandal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sandal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sandal | sandals |
Kết hợp từ của sandal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đuổi dép kick off sandal | Cô ấy đã đá ra dép trước khi vào nhà. She kicked off her sandal before entering the house. |
đôi dép pair of sandals | Cô ấy mang một đôi dép đi bài kiểm tra nói IELTS. She wore a pair of sandals to the IELTS speaking test. |
dép lê slip on sandal | Cô ấy trượt chân vào dép khi đi bộ đến kỳ thi nói IELTS. She slipped on her sandal while walking to the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sandal (tiếng Việt: dép lê) là một loại giày dép thông dụng, thường được chế tác từ các chất liệu như da, cao su hoặc vải. Sandal có thiết kế mở, cho phép thoáng khí và dễ dàng mang vào, tháo ra. Trong tiếng Anh, từ "sandal" có cùng hình thức và ý nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, người Anh đôi khi sử dụng từ "flip-flops" để chỉ một loại sandal không quai.