openwork
Noun
openwork (Noun)
/ˈoʊpnwɝk/
/ˈoʊpnwɝɹk/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Mẫu thiết kế lưới trên chiếc váy của cô ấy rất tinh xảo và đẹp.The openwork design on her dress was intricate and beautiful.
Nghệ nhân đã thể hiện tài năng của mình bằng cách tạo ra các mẫu họa tiết lưới trên trang sức.The artisan showcased his talent by creating openwork patterns on jewelry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Openwork" là một danh từ chỉ những thiết kế hoặc kết cấu có khoảng trống, cho phép ánh sáng và không khí đi qua, thường được ứng dụng trong nghệ thuật, kiến trúc và thủ công mỹ nghệ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên, nhưng có thể gặp nhiều hơn trong ngữ cảnh thời trang hoặc nội thất. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa.