Anh - Việt

Bản dịch của từ Openwork trong tiếng Việt

openwork

Noun

openwork (Noun)

/ˈoʊpnwɝk/
/ˈoʊpnwɝɹk/
AI

Nghĩa 01

Các chi tiết trang trí có các họa tiết lỗ hở hoặc khoảng trống đều đặn, thực hiện trên vải, kim loại, da hoặc chất liệu khác — tức là các phần trang trí dạng lỗ/hoa văn chỗ có khoảng trống tạo kiểu.

Ornamental work in cloth metal leather or other material with regular patterns of openings and holes.

Ví dụ
Mẫu thiết kế lưới trên chiếc váy của cô ấy rất tinh xảo và đẹp.The openwork design on her dress was intricate and beautiful.
Nghệ nhân đã thể hiện tài năng của mình bằng cách tạo ra các mẫu họa tiết lưới trên trang sức.The artisan showcased his talent by creating openwork patterns on jewelry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh