Bản dịch của từ Busy trong tiếng Việt
Busy

Busy (Adjective)
Mô tả nơi chốn hoặc thời điểm có nhiều người, nhiều hoạt động; đông đúc, nhộn nhịp.
Busy, crowded, bustling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(miêu tả đồ vật, trang trí, văn bản...) Có nhiều chi tiết, hoa văn hoặc họa tiết, khiến nhìn rối mắt, cầu kỳ quá mức.
Excessively detailed or decorated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Busy (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "busy" (bận rộn) là một tính từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác có nhiều việc phải làm và thiếu thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ, "busy" thường phát âm là /ˈbɪzi/, trong khi tiếng Anh Anh có phát âm gần giống /ˈbɪzi/, nhưng có thể nhấn mạnh khác nhau trong ngữ cảnh. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, chỉ sự tham gia vào các hoạt động, nhưng đôi khi trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh sự bận rộn liên quan đến xã hội hoặc công việc hơn.
Họ từ
Từ "busy" (bận rộn) là một tính từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác có nhiều việc phải làm và thiếu thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ, "busy" thường phát âm là /ˈbɪzi/, trong khi tiếng Anh Anh có phát âm gần giống /ˈbɪzi/, nhưng có thể nhấn mạnh khác nhau trong ngữ cảnh. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, chỉ sự tham gia vào các hoạt động, nhưng đôi khi trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh sự bận rộn liên quan đến xã hội hoặc công việc hơn.

