Bản dịch của từ Bustling trong tiếng Việt

Bustling

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bustling (Verb)

bˈʌsəlɪŋ
bˈʌslɪŋ
01

Di chuyển hoặc hoạt động một cách năng động, sôi nổi và nhanh nhẹn; nhộn nhịp, tất bật.

Move in an energetic and lively manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bustling (Adjective)

bˈʌsəlɪŋ
bˈʌslɪŋ
01

Có nhiều hoạt động sôi nổi, nhộn nhịp và tấp nập.

Full of lively activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ