Bản dịch của từ Bustling trong tiếng Việt

Bustling

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bustling(Verb)

bˈʌsəlɪŋ
bˈʌslɪŋ
01

Di chuyển hoặc hoạt động một cách năng động, sôi nổi và nhanh nhẹn; nhộn nhịp, tất bật.

Move in an energetic and lively manner.

活跃地移动、忙碌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bustling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bustle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bustled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bustled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bustles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bustling

Bustling(Adjective)

bˈʌsəlɪŋ
bˈʌslɪŋ
01

Có nhiều hoạt động sôi nổi, nhộn nhịp và tấp nập.

Full of lively activity.

热闹的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Bustling (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bustling

Đang bận

More bustling

Rộn ràng hơn

Most bustling

Nhộn nhịp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ