Bản dịch của từ Lively trong tiếng Việt
Lively

Lively (Adverb)
Diễn tả cách hành động hoặc không khí sống động, sôi nổi, đầy sức sống và năng lượng.
Lively, lively, vibrant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lively" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để miêu tả sự hoạt bát, sôi nổi hoặc đầy sức sống. Trong tiếng Anh Anh, "lively" thường ám chỉ đến không khí vui tươi, năng động, có thể liên quan đến con người hoặc môi trường. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "lively" với ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi thiên về việc mô tả các hoạt động văn hóa hoặc giải trí, như một vở diễn hoặc bữa tiệc. Cả hai phiên bản đều chia sẻ sự tương đồng về nghĩa nhưng có thể ít nhiều khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "lively" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để miêu tả sự hoạt bát, sôi nổi hoặc đầy sức sống. Trong tiếng Anh Anh, "lively" thường ám chỉ đến không khí vui tươi, năng động, có thể liên quan đến con người hoặc môi trường. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "lively" với ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi thiên về việc mô tả các hoạt động văn hóa hoặc giải trí, như một vở diễn hoặc bữa tiệc. Cả hai phiên bản đều chia sẻ sự tương đồng về nghĩa nhưng có thể ít nhiều khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng.
