Bản dịch của từ Lively trong tiếng Việt

Lively

AdverbAdjective

Lively (Adverb)

ˈlaɪv.li
ˈlaɪv.li
01

Sống động, sinh động, sôi nổi

Lively, lively, vibrant

Ví dụ

The party was lively, with people dancing and laughing joyfully.

Bữa tiệc diễn ra sôi nổi, với mọi người nhảy múa và cười đùa vui vẻ.

She spoke lively about her recent travel adventures with excitement.

Cô ấy hào hứng kể về chuyến phiêu lưu du lịch gần đây của mình.

Lively (Adjective)

lˈɑɪvli
lˈɑɪvli
01

Tràn đầy sức sống và năng lượng; năng động và hướng ngoại.

Full of life and energy; active and outgoing.

Ví dụ

The lively party was filled with dancing and laughter.

Bữa tiệc sôi động đầy nhảy múa và tiếng cười.

She is known for her lively personality and engaging conversations.

Cô ấy nổi tiếng với tính cách sôi động và cuộc trò chuyện hấp dẫn.

Mô tả từ

“lively” thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Sống động, sinh động, sôi nổi” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 3 lần/185614 và ở Reading là 4 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “lively” hầu như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “lively” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Lively

Không có idiom phù hợp