Anh - Việt

Bản dịch của từ Lively trong tiếng Việt

lively

AdverbAdjective

lively (Adverb)

/ˈlaɪv.li/
/ˈlaɪv.li/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả cách hành động hoặc không khí sống động, sôi nổi, đầy sức sống và năng lượng.

Lively, lively, vibrant.

Ví dụ
Bữa tiệc diễn ra sôi nổi, với mọi người nhảy múa và cười đùa vui vẻ.The party was lively, with people dancing and laughing joyfully.
Cô ấy hào hứng kể về chuyến phiêu lưu du lịch gần đây của mình.She spoke lively about her recent travel adventures with excitement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lively (Adjective)

/lˈɑɪvli/
/lˈɑɪvli/
AI

Nghĩa 01

Tràn đầy sức sống và năng lượng; hoạt bát, sôi nổi, hay tham gia giao tiếp và hoạt động.

Full of life and energy; active and outgoing.

Ví dụ
Bữa tiệc sôi động đầy nhảy múa và tiếng cười.The lively party was filled with dancing and laughter.
Cô ấy nổi tiếng với tính cách sôi động và cuộc trò chuyện hấp dẫn.She is known for her lively personality and engaging conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của lively (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

lively

sống động

livelier

sống động hơn

liveliest

sống động nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh