Bản dịch của từ Outgoing trong tiếng Việt

Outgoing

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outgoing(Adjective)

ˈaʊtgoʊɪŋ
ˈaʊtgoʊɪŋ
01

Chỉ người hoặc vật đang rời đi, xuất phát hoặc sắp khởi hành; tức là đang đi khỏi một nơi để đến nơi khác.

Departing leaving or setting out.

离开,出发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Outgoing (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Outgoing

Gửi đi

More outgoing

Gửi đi nhiều hơn

Most outgoing

Gửi đi nhiều nhất

Outgoing(Noun)

ˈaʊtgoʊɪŋ
ˈaʊtgoʊɪŋ
01

Một người hướng ngoại, thích giao tiếp và thường tìm kiếm các hoạt động xã hội hoặc gặp gỡ bạn bè.

A person who enjoys or seeks out social activities.

喜欢社交活动的人

outgoing
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Outgoing (Noun)

SingularPlural

Outgoing

Outgoings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ