Bản dịch của từ Amazing trong tiếng Việt
Amazing

Amazing (Adjective)
Diễn tả sự ngạc nhiên rất mạnh mẽ; khiến ai đó cảm thấy sửng sốt, kinh ngạc vì điều gì đó bất ngờ hoặc ấn tượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây ngạc nhiên, khiến người ta kinh ngạc; rất đáng chú ý hoặc tuyệt vời đến mức làm người ta sửng sốt.
Causing wonder and amazement; very surprising.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thông tục) Rất tuyệt, làm ngạc nhiên vì có phẩm chất đặc biệt hoặc tốt đến mức đáng chú ý.
(informal) Possessing uniquely wonderful qualities; very good.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Amazing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “amaze” (gây ngạc nhiên, làm kinh ngạc). Dùng để chỉ hành động đang khiến ai đó thấy rất ngạc nhiên hoặc quá bất ngờ.
Present participle and gerund of amaze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "amazing" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "gây ấn tượng mạnh mẽ", "kỳ diệu" hoặc "đáng kinh ngạc". Từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, sự kiện hoặc điều gì đó vượt qua kỳ vọng thông thường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "amazing" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thay thế bởi từ "amazing" bằng "astounding". Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự thanh thoát trong giọng nói.
Họ từ
Từ "amazing" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "gây ấn tượng mạnh mẽ", "kỳ diệu" hoặc "đáng kinh ngạc". Từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, sự kiện hoặc điều gì đó vượt qua kỳ vọng thông thường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "amazing" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thay thế bởi từ "amazing" bằng "astounding". Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự thanh thoát trong giọng nói.
