Bản dịch của từ Amazing trong tiếng Việt

Amazing

AdjectiveVerb

Amazing (Adjective)

əˈmeɪ.zɪŋ
əˈmeɪ.zɪŋ
01

Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên

Surprising, shocking, utterly surprising

Ví dụ

Her amazing talent for painting left everyone speechless.

Tài năng hội họa tuyệt vời của cô khiến mọi người không nói nên lời.

The amazing turnout at the charity event exceeded all expectations.

Lượng người tham dự sự kiện từ thiện đáng kinh ngạc đã vượt quá mọi sự mong đợi.

02

Gây ngạc nhiên và kinh ngạc; rất ngạc nhiên.

Causing wonder and amazement; very surprising.

Ví dụ

The amazing performance left the audience in awe.

Màn trình diễn tuyệt vời khiến khán giả kinh ngạc.

Her amazing talent for painting was recognized worldwide.

Tài năng vẽ tuyệt vời của cô ấy được công nhận trên toàn thế giới.

03

(thân mật) sở hữu những phẩm chất tuyệt vời độc nhất vô nhị; rất tốt.

(informal) possessing uniquely wonderful qualities; very good.

Ví dụ

The charity event was amazing, raising over $10,000 for the homeless.

Sự kiện từ thiện tuyệt vời, quyên góp hơn $10,000 cho người vô gia cư.

Her amazing speech inspired many young students to pursue their dreams.

Bài phát biểu tuyệt vời của cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên trẻ theo đuổi ước mơ của mình.

Kết hợp từ của Amazing (Adjective)

CollocationVí dụ

Absolutely amazing

Tuyệt vời tuyệt đối

Her social media campaign was absolutely amazing.

Chiến dịch truyền thông xã hội của cô ấy thật sự tuyệt vời.

Simply amazing

Đơn giản là tuyệt vời

Her social media posts are simply amazing.

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đơn giản là tuyệt vời.

Truly amazing

Thực sự tuyệt vời

Her social media campaign was truly amazing.

Chiến dịch truyền thông xã hội của cô ấy thật sự tuyệt vời.

Quite amazing

Khá tuyệt vời

Her social media following is quite amazing.

Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội của cô ấy khá là đáng kinh ngạc.

Utterly amazing

Hoàn toàn tuyệt vời

Her social media post was utterly amazing.

Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy thật là tuyệt vời.

Amazing (Verb)

əmˈeizɪŋ
əmˈeizɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của ngạc nhiên

Present participle and gerund of amaze

Ví dụ

Her talent for singing is truly amazing.

Tài năng của cô ấy trong việc hát thật sự là điều kinh ngạc.

The magician's tricks were so amazing that everyone was stunned.

Những màn ảo thuật của ảo thuật gia quá kinh ngạc khiến mọi người trầm trồ.

Mô tả từ

“amazing” thườngg xuất hiện ở các kỹ năng Listening và Speaking với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Listening là 14 lần/148371 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “amazing” thường có tần suất xuất hiện ít hơn ở kỹ năng Reading và Writing Task 2 và hầu như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “amazing” trong câu văn để sử dụng trong các tình huống nghe hiểu và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Amazing

Không có idiom phù hợp