amazing
amazing (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả sự ngạc nhiên rất mạnh mẽ; khiến ai đó cảm thấy sửng sốt, kinh ngạc vì điều gì đó bất ngờ hoặc ấn tượng.
Diễn tả sự ngạc nhiên rất mạnh mẽ; khiến ai đó cảm thấy sửng sốt, kinh ngạc vì điều gì đó bất ngờ hoặc ấn tượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gây ngạc nhiên, khiến người ta kinh ngạc; rất đáng chú ý hoặc tuyệt vời đến mức làm người ta sửng sốt.
Gây ngạc nhiên, khiến người ta kinh ngạc; rất đáng chú ý hoặc tuyệt vời đến mức làm người ta sửng sốt.
Causing wonder and amazement; very surprising.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (thông tục) Rất tuyệt, làm ngạc nhiên vì có phẩm chất đặc biệt hoặc tốt đến mức đáng chú ý.
(thông tục) Rất tuyệt, làm ngạc nhiên vì có phẩm chất đặc biệt hoặc tốt đến mức đáng chú ý.
(informal) Possessing uniquely wonderful qualities; very good.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của amazing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
amazing tuyệt vời | more amazing tuyệt vời hơn | most amazing tuyệt vời nhất |
Kết hợp từ của amazing (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đơn giản là tuyệt vời simply amazing | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đơn giản là tuyệt vời. Her social media posts are simply amazing. |
hoàn toàn tuyệt vời utterly amazing | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy thật là tuyệt vời. Her social media post was utterly amazing. |
tuyệt vời pretty amazing | Số người theo dõi trên mạng xã hội của cô ấy rất ấn tượng. Her social media following is pretty amazing. |
phi thường most amazing | Cô ấy đã thực hiện bài thuyết trình tuyệt vời nhất tại sự kiện xã hội. She gave the most amazing presentation at the social event. |
thật tuyệt vời really amazing | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy thật sự tuyệt vời. Her social media post was really amazing. |
amazing (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “amaze” (gây ngạc nhiên, làm kinh ngạc). Dùng để chỉ hành động đang khiến ai đó thấy rất ngạc nhiên hoặc quá bất ngờ.
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “amaze” (gây ngạc nhiên, làm kinh ngạc). Dùng để chỉ hành động đang khiến ai đó thấy rất ngạc nhiên hoặc quá bất ngờ.
present participle and gerund of amaze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của amazing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | amaze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | amazed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | amazed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | amazes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | amazing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amazing" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "gây ấn tượng mạnh mẽ", "kỳ diệu" hoặc "đáng kinh ngạc". Từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, sự kiện hoặc điều gì đó vượt qua kỳ vọng thông thường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "amazing" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thay thế bởi từ "amazing" bằng "astounding". Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự thanh thoát trong giọng nói.