Bản dịch của từ Uniquely trong tiếng Việt
Uniquely

Uniquely(Adverb)
Theo cách dành riêng cho một người hoặc vật cụ thể.
In a way that is particular to a particular person or thing.
Dạng trạng từ của Uniquely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Uniquely Duy nhất | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "uniquely" là trạng từ chỉ ra sự độc đáo, mang tính riêng biệt hoặc không có sự giống nhau với bất kỳ đối tượng nào khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về cả ý nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể nào về phát âm. Tuy nhiên, "uniquely" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nhấn mạnh sự khác biệt, đem lại ấn tượng mạnh mẽ về tính chất độc đáo của sự vật hay hiện tượng đang được đề cập.
Từ "uniquely" xuất phát từ tiếng Latin "unicus", có nghĩa là "duy nhất". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "uni-" biểu thị sự đơn nhất và hậu tố "-ly", làm cho nó trở thành trạng từ. Trong lịch sử, "uniquely" dần dần được sử dụng để mô tả đặc tính riêng biệt, thể hiện sự khác biệt rõ rệt so với cái khác. Nghĩa hiện tại của nó nhấn mạnh tính đặc thù và sự không thể so sánh, phù hợp với nguồn gốc từ của nó.
Từ "uniquely" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần diễn đạt ý tưởng một cách sáng tạo và phân tích sâu sắc. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đặc biệt hoặc khác biệt của một đối tượng, như trong nghiên cứu khoa học, phân tích văn hóa, hoặc mô tả sản phẩm độc đáo, góp phần làm nổi bật tính chất riêng biệt của sự vật.
Họ từ
Từ "uniquely" là trạng từ chỉ ra sự độc đáo, mang tính riêng biệt hoặc không có sự giống nhau với bất kỳ đối tượng nào khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về cả ý nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể nào về phát âm. Tuy nhiên, "uniquely" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nhấn mạnh sự khác biệt, đem lại ấn tượng mạnh mẽ về tính chất độc đáo của sự vật hay hiện tượng đang được đề cập.
Từ "uniquely" xuất phát từ tiếng Latin "unicus", có nghĩa là "duy nhất". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "uni-" biểu thị sự đơn nhất và hậu tố "-ly", làm cho nó trở thành trạng từ. Trong lịch sử, "uniquely" dần dần được sử dụng để mô tả đặc tính riêng biệt, thể hiện sự khác biệt rõ rệt so với cái khác. Nghĩa hiện tại của nó nhấn mạnh tính đặc thù và sự không thể so sánh, phù hợp với nguồn gốc từ của nó.
Từ "uniquely" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần diễn đạt ý tưởng một cách sáng tạo và phân tích sâu sắc. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đặc biệt hoặc khác biệt của một đối tượng, như trong nghiên cứu khoa học, phân tích văn hóa, hoặc mô tả sản phẩm độc đáo, góp phần làm nổi bật tính chất riêng biệt của sự vật.
