Bản dịch của từ Uniquely trong tiếng Việt

Uniquely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uniquely (Adverb)

junˈikli
junˈikli
01

Một cách đặc trưng, riêng biệt cho một người hoặc một vật; khác với những người/vật khác theo một cách riêng của nó.

In a way that is particular to a particular person or thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách độc đáo, khác biệt so với bất kỳ người hoặc vật nào khác; không giống ai/không giống cái gì khác.

In a way that is not similar to anything or anyone else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ