Bản dịch của từ Amaze trong tiếng Việt

Amaze

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amaze(Verb)

əmˈeiz
əmˈeiz
01

Khiến ai đó rất ngạc nhiên, sửng sốt; làm cho ai cảm thấy kinh ngạc vì điều gì đó bất ngờ hoặc ấn tượng.

Surprise (someone) greatly; fill with astonishment.

使人惊讶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Amaze (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Amaze

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Amazed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Amazed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Amazes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Amazing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ