Bản dịch của từ Amaze trong tiếng Việt

Amaze

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amaze (Verb)

əmˈeiz
əmˈeiz
01

Khiến ai đó rất ngạc nhiên, sửng sốt; làm cho ai cảm thấy kinh ngạc vì điều gì đó bất ngờ hoặc ấn tượng.

Surprise (someone) greatly; fill with astonishment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ