amaze
amaze (Verb)
Nghĩa 01 · Khiến ai đó rất ngạc nhiên, sửng sốt; làm cho ai cảm thấy kinh ngạc vì điều gì đó bất ngờ hoặc ấn tượng.
Khiến ai đó rất ngạc nhiên, sửng sốt; làm cho ai cảm thấy kinh ngạc vì điều gì đó bất ngờ hoặc ấn tượng.
Surprise (someone) greatly; fill with astonishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của amaze (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | amaze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | amazed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | amazed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | amazes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | amazing |
Kết hợp từ của amaze (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không ngừng gây ngạc nhiên never cease to amaze | Sự tốt lành của cô ấy không bao giờ ngừng làm tôi ngạc nhiên. Her kindness never ceases to amaze me. |
luôn khiến người khác ngạc nhiên never fail to amaze | Sự tận tụy của cô ấy đối với dịch vụ cộng đồng không bao giờ ngừng làm tôi ngạc nhiên. Her dedication to community service never fails to amaze me. |
tiếp tục làm say mê continue to amaze | Các bài đăng trên mạng xã hội tiếp tục làm ngạc nhiên người theo dõi của cô ấy. Her social media posts continue to amaze her followers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amaze" có nghĩa là gây ấn tượng mạnh mẽ, khiến người khác cảm thấy ngạc nhiên hoặc sửng sốt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, phiên bản Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi phiên bản Mỹ có thể có cách phát âm nhẹ nhàng hơn. "Amaze" cũng có thể được biến đổi thành các dạng khác như "amazed" (ddộng từ quá khứ) và "amazing" (tính từ).