Anh - Việt

Bản dịch của từ Breath trong tiếng Việt

breath

Noun

breath (Noun)

/bɹˈɛɵ/
/bɹˈɛɵ/
AI

Nghĩa 01

Không khí hít vào hoặc thở ra từ phổi; hành động hít thở (lần hít hoặc lần thở).

The air taken into or expelled from the lungs.

Ví dụ
Cô ấy hít một hơi thật sâu trước khi phát biểu của mình.She took a deep breath before giving her speech.
Hướng dẫn viên yoga nhấn mạnh về sự quan trọng của việc thở đúng.The yoga instructor emphasized the importance of proper breathing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của breath (Noun)

SingularPlural

breath

breaths

Kết hợp từ của breath (Noun)

ADJECTIVE + breathPHRASESPREPOSITIONVERB + breathbreath + VERB
Kết hợp từ của breath
Collocation
Ví dụ

hít thở sâu

sharp breath

Cô ấy hít một hơi thở sâu trước khi nói tại sự kiện xã hội.

She took a sharp breath before speaking in the social event.

hơi ấm

warm breath

Hơi ấm của cô ấy làm đọng hơi trên cửa sổ trong cuộc trò chuyện.

Her warm breath fogged up the window during the conversation.

thở ngắn

short breath

Cô ấy hít một hơi ngắn trước khi trả lời câu hỏi nói IELTS.

She took a short breath before answering the IELTS speaking question.

hơi thở run

shaky breath

Cô ấy hít một hơi thở run run trước khi bắt đầu bài thi nói IELTS.

She took a shaky breath before starting her IELTS speaking test.

thở chậm

slow breath

Thở chậm để làm dịu thần kinh trước kỳ thi.

Take a slow breath to calm your nerves before the exam.

Video ngữ cảnh