Bản dịch của từ Breath trong tiếng Việt

Breath

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breath (Noun)

bɹˈɛɵ
bɹˈɛɵ
01

Không khí hít vào hoặc thở ra từ phổi; hành động hít thở (lần hít hoặc lần thở).

The air taken into or expelled from the lungs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh