Bản dịch của từ Diacritical trong tiếng Việt
Diacritical

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chữ "diacritical" (hay diacritic) chỉ những dấu hoặc ký hiệu được thêm vào chữ cái để thay đổi hoặc làm rõ nghĩa phát âm của nó. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng khá phổ biến trong ngữ âm và ngữ văn, phản ánh sự cần thiết trong việc phân biệt các âm hoặc ý nghĩa khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng có thể khác nhau về примеру (chẳng hạn như "s" trong "diacritic" có thể được phát âm nhẹ hơn trong một số phương ngữ Anh Mỹ).
Họ từ
Chữ "diacritical" (hay diacritic) chỉ những dấu hoặc ký hiệu được thêm vào chữ cái để thay đổi hoặc làm rõ nghĩa phát âm của nó. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng khá phổ biến trong ngữ âm và ngữ văn, phản ánh sự cần thiết trong việc phân biệt các âm hoặc ý nghĩa khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng có thể khác nhau về примеру (chẳng hạn như "s" trong "diacritic" có thể được phát âm nhẹ hơn trong một số phương ngữ Anh Mỹ).
