Bản dịch của từ Pallid trong tiếng Việt

Pallid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pallid(Adjective)

pˈæləd
pˈælɪd
01

Thiếu sức sống hoặc cường độ; vô vị.

Lacking vigour or intensity insipid.

Ví dụ
02

(mặt của một người) nhợt nhạt, điển hình là do sức khỏe kém.

Of a persons face pale typically because of poor health.

Ví dụ

Dạng tính từ của Pallid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Pallid

Pallid

Pallider

Pallider

Pallidest

Pallidest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ