Bản dịch của từ Unkempt trong tiếng Việt

Unkempt

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unkempt(Adjective)

ˈʌnkɛmpt
ˈəŋˈkɛmpt
01

Ngoại hình lộn xộn hoặc luộm thuộm

It looks messy or unkempt.

看起来有些随意或不拘小节。

Ví dụ
02

Bị bỏ mặc, lơ đãng

Ignored and abandoned

无动于衷,被抛弃

Ví dụ
03

Thô ráp hoặc chưa mượt mà trong phong cách hoặc cách thể hiện

It appears bulky or lacks refinement in style or approach.

笨拙或尚未展现出优雅的风格和方法。

Ví dụ