Bản dịch của từ Pulse trong tiếng Việt

Pulse

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pulse (Noun)

pl̩s
pˈʌls
01

Hạt ăn được của cây họ đậu, ví dụ như đậu xanh, đậu lăng, đậu gà — loại hạt giàu protein thường dùng trong nấu ăn.

The edible seed of a leguminous plant, for example a chickpea, lentil, or bean.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điểm trung tâm của năng lượng và sự tổ chức trong một khu vực hoặc hoạt động; nơi tập trung nhịp sống, động lực và hoạt động chính.

The central point of energy and organization in an area or activity.

pulse là gì
Ví dụ
03

Một lượng chất đánh dấu đồng vị (isotope) được thêm vào môi trường nuôi cấy tế bào trong một khoảng thời gian xác định để đo đạc hoặc theo dõi hoạt động sinh học của tế bào.

A measured amount of an isotopic label given to a culture of cells.

Ví dụ
04

Một dao động hoặc chớp ngắn của âm thanh, dòng điện, ánh sáng hoặc sóng khác — tức là một xung ngắn, xuất hiện và biến mất nhanh chóng.

A single vibration or short burst of sound, electric current, light, or other wave.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Sự đập nhịp nhàng của động mạch khi máu được bơm qua, thường cảm nhận được ở cổ tay hoặc cổ.

A rhythmical throbbing of the arteries as blood is propelled through them, typically as felt in the wrists or neck.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pulse (Verb)

pl̩s
pˈʌls
01

Đập nhịp nhàng, rung hoặc rộn lên theo nhịp (như mạch máu, trái tim hoặc nguồn điện); dao động theo chu kỳ.

Throb rhythmically; pulsate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điều chế thành các xung; làm cho một sóng hoặc chùm tia không liên tục mà thành chuỗi các xung riêng lẻ.

Modulate (a wave or beam) so that it becomes a series of pulses.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ