Bản dịch của từ Rhythm trong tiếng Việt
Rhythm

Rhythm (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rhythm" chỉ sự tổ chức âm thanh trong thời gian, thường được thể hiện qua những nhịp điệu đều đặn hoặc không đều trong âm nhạc, ngôn ngữ, hoặc các hoạt động vật lý. Trong tiếng Anh, "rhythm" được sử dụng như nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự là /ˈrɪð.əm/. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như trong các thể loại nhạc khác nhau giữa hai nền văn hóa.
Họ từ
Từ "rhythm" chỉ sự tổ chức âm thanh trong thời gian, thường được thể hiện qua những nhịp điệu đều đặn hoặc không đều trong âm nhạc, ngôn ngữ, hoặc các hoạt động vật lý. Trong tiếng Anh, "rhythm" được sử dụng như nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự là /ˈrɪð.əm/. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như trong các thể loại nhạc khác nhau giữa hai nền văn hóa.
